Wasquehal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fleury 91

Wasquehal vs Fleury 91

Tỷ số chung cuộc: Wasquehal 0-1 Fleury 91 tại National 2 - Group C, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wasquehal thắng 1, hòa 0, Fleury 91 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 20
Sân vận động
Complexe Sportif Lucien Montagne, Wasquehal
Phong độ
LLWLD Wasquehal
DLLWW Fleury 91
  1. 29' 0-1 Q. Vogt
  2. HT0-1
  3. 59' T. Dansoko M. Fall
  4. 65' G. Lefebvre M. Belliard
  5. 65' V. Lavigne Y. Le Méhauté
  6. 78' O. Mvungi M. Verquin
  7. 86' S. Sylla K. Faradé
  8. 86' B. Leclerc L. Hervieu
  9. 90'+1 Z. Haouari Y. Coulibaly
  10. FT0-1

Đội hình

Wasquehal HLV: N. Akli
  1. 1S. Atrous
  2. 15R. Frikeche
  3. 24Y. Coulibaly ▼ 90'
  4. 21S. Kamondji
  5. 2N. Mbongu
  6. 26M. Bouardja
  7. 18N. Belaggoune
  8. 8M. Fall ▼ 59'
  9. 23M. Verquin ▼ 78'
  10. 10F. Hassani
  11. 7E. Daoud

Dự bị 5

  1. 32T. Dansoko ▲ 59'
  2. 14O. Mvungi ▲ 78'
  3. 5Z. Haouari ▲ 90'
  4. 16Z. N’zolamesso
  5. 28A. Maes
Fleury 91 HLV: D. Vignes
  1. 1A. Petit
  2. 8R. Lelevé
  3. 23E. Bovis
  4. 3T. Plisson
  5. 4Q. Vogt
  6. 2F. Colombo
  7. 10Y. Le Méhauté ▼ 65'
  8. 20L. Hervieu ▼ 86'
  9. 18J. Rivas
  10. 19K. Faradé ▼ 86'
  11. 14M. Belliard ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 6G. Lefebvre ▲ 65'
  2. 17V. Lavigne ▲ 65'
  3. 11S. Sylla ▲ 86'
  4. 24B. Leclerc ▲ 86'
  5. 30T. Vimalin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
26Ghi được49
47Thủng lưới27
0.87Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu