Fleury 91
4 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Wasquehal

Fleury 91 vs Wasquehal

Tỷ số chung cuộc: Fleury 91 4-3 Wasquehal tại National 2 - Group B, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fleury 91 thắng 5, hòa 0, Wasquehal thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Terrain Walter Felder, Fleury Merogis
Trọng tài
T. Rocaboy
Phong độ
DLLWW Fleury 91
LLWLD Wasquehal
  1. 3' 0-1 E. Daoud
  2. 18' 0-2 E. Daoud
  3. 37' 0-3 A. Bouzar
  4. HT0-3
  5. 49' A. Petit 1-3
  6. 67' S. Sylla F. Sauvadet
  7. 67' W. Vouama M. Belliard
  8. 68' M. Loore Y. Bensaber
  9. 68' G. Cabaye E. Daoud
  10. 68' S. Sylla 2-3
  11. 80' K. Dansoko A. Bouzar
  12. 86' W. Séry S. Cucu
  13. 87' A. Petit 3-3
  14. 90'+5 V. Lavigne 4-3
  15. FT4-3

Đội hình

Fleury 91 HLV: H. Boumezoued
  1. 1A. Petit
  2. 13A. Belaïd
  3. 3S. Cucu ▼ 86'
  4. 15G. Sert
  5. 23E. Bovis
  6. 6T. Gamiette
  7. 27S. Trabelsi
  8. 10F. Sauvadet ▼ 67'
  9. 9A. Petrilli
  10. 17V. Lavigne
  11. 14M. Belliard ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 11S. Sylla ▲ 67'
  2. 7W. Vouama ▲ 67'
  3. 5W. Séry ▲ 86'
  4. 30T. Vimalin
  5. 33N. Cisse
Wasquehal HLV: M. Izeghouine
  1. 1S. Atrous
  2. 6N. Akli
  3. 4V. Wojtkowiak
  4. 27I. Bouleghcha
  5. 5Z. Haouari
  6. 26J. Kalai
  7. 11A. Bouzar ▼ 80'
  8. 15Y. Nkou
  9. 10F. Hassani
  10. 7Y. Bensaber ▼ 68'
  11. 19E. Daoud ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 12M. Loore ▲ 68'
  2. 23G. Cabaye ▲ 68'
  3. 9K. Dansoko ▲ 80'
  4. 14G. Fallempin
  5. 18C. Kiaku

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
48Ghi được52
32Thủng lưới61
1.55Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu