Fleury 91
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wasquehal

Fleury 91 vs Wasquehal

Tỷ số chung cuộc: Fleury 91 3-1 Wasquehal tại National 2 - Group C, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fleury 91 thắng 5, hòa 0, Wasquehal thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 6
Sân vận động
Terrain Walter Felder, Fleury Merogis
Phong độ
DLLWW Fleury 91
LLWLD Wasquehal
  1. 38' 0-1 S. Kamondji
  2. 39' S. Sylla 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Y. Ali Y. Coulibaly
  5. 68' M. Belliard S. Sylla
  6. 68' K. Faradé Y. Le Méhauté
  7. 71' J. Lusuamuphản lưới 2-1
  8. 72' A. Abdallah D. Pollet
  9. 79' Red Card
  10. 81' A. Maes F. Hassani
  11. 83' K. Faradé 3-1
  12. 84' T. Bloudeau G. Lefebvre
  13. FT3-1

Đội hình

Fleury 91 HLV: D. Vignes
  1. 1A. Petit
  2. 23E. Bovis
  3. 3T. Plisson
  4. 4Q. Vogt
  5. 2F. Colombo
  6. 22C. Badin
  7. 10Y. Le Méhauté ▼ 68'
  8. 11S. Sylla ▼ 68'
  9. 6G. Lefebvre ▼ 84'
  10. 20L. Hervieu
  11. 9P. Koffi

Dự bị 5

  1. 14M. Belliard ▲ 68'
  2. 19K. Faradé ▲ 68'
  3. 12T. Bloudeau ▲ 84'
  4. 21J. Tchouatcha
  5. 30T. Vimalin
Wasquehal HLV: N. Akli
  1. 1S. Atrous
  2. 15R. Frikeche
  3. 24Y. Coulibaly ▼ 46'
  4. 21S. Kamondji
  5. 8M. Dosso
  6. 18N. Belaggoune
  7. 9D. Pollet ▼ 72'
  8. 10F. Hassani ▼ 81'
  9. 20A. Souané
  10. 27J. Lusuamu
  11. 11M. Thomas

Dự bị 5

  1. 29Y. Ali ▲ 46'
  2. 19A. Abdallah ▲ 72'
  3. 28A. Maes ▲ 81'
  4. 30D. Jopanguy
  5. 17M. Pereira

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
49Ghi được26
27Thủng lưới47
1.53Bàn thắng mỗi trận0.87
13Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu