Wasquehal
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Fleury 91

Wasquehal vs Fleury 91

Tỷ số chung cuộc: Wasquehal 1-2 Fleury 91 tại National 2 - Group B, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wasquehal thắng 1, hòa 0, Fleury 91 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Complexe Sportif Lucien Montagne, Wasquehal
Trọng tài
M. Jamet
Phong độ
LLWLD Wasquehal
DLLWW Fleury 91
  1. 32' E. Boula 1-0
  2. 45' Red Card
  3. HT1-0
  4. 65' A. Petrilli T. Bloudeau
  5. 65' M. Belliard S. Sylla
  6. 69' J. Mangonzo T. Gamiette
  7. 75' 1-1 C. Badin11m
  8. 77' Red Card
  9. 78' J. Kalai E. Boula
  10. 78' N. Belaggoune F. Hassani
  11. 87' J. Darghal A. Majid
  12. 90' S. Cucu W. Vouama
  13. 90' S. Trabelsi V. Lavigne
  14. 90'+2 1-2 W. Séry
  15. FT1-2

Đội hình

Wasquehal HLV: M. Izeghouine
  1. 1S. Atrous
  2. 6N. Akli
  3. 4V. Wojtkowiak
  4. 21S. Kamondji
  5. 3D. Kabamba Kalonji
  6. 27I. Bouleghcha
  7. 32E. Boula ▼ 78'
  8. 8A. Majid ▼ 87'
  9. 11A. Bouzar
  10. 15Y. Nkou
  11. 10F. Hassani ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 26J. Kalai ▲ 78'
  2. 17N. Belaggoune ▲ 78'
  3. 22J. Darghal ▲ 87'
  4. 12M. Loore
  5. 23G. Cabaye
Fleury 91 HLV: H. Boumezoued
  1. 1A. Petit
  2. 5W. Séry
  3. 13A. Belaïd
  4. 21J. Tchouatcha
  5. 23E. Bovis
  6. 6T. Gamiette ▼ 69'
  7. 12T. Bloudeau ▼ 65'
  8. 22C. Badin
  9. 11S. Sylla ▼ 65'
  10. 7W. Vouama ▼ 90'
  11. 17V. Lavigne ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 9A. Petrilli ▲ 65'
  2. 14M. Belliard ▲ 65'
  3. 26J. Mangonzo ▲ 69'
  4. 3S. Cucu ▲ 90'
  5. 27S. Trabelsi ▲ 90'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
52Ghi được48
61Thủng lưới32
1.58Bàn thắng mỗi trận1.55
5Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu