SAS Épinal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AF Bobigny

SAS Épinal vs AF Bobigny

Tỷ số chung cuộc: SAS Épinal 0-1 AF Bobigny tại National 2 - Group C, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SAS Épinal thắng 5, hòa 1, AF Bobigny thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 18
Sân vận động
Stade de la Colombière, Épinal
Phong độ
WDDDW SAS Épinal
LLLWD AF Bobigny
  1. HT0-0
  2. 61' M. Vialaneix B. Aloé
  3. 72' Y. Lasme M. Sissako
  4. 78' A. N'Diaye V. Fonseca
  5. 78' A. Niang J. Colin
  6. 86' A. Diabira C. Traoré
  7. 87' 0-1 S. Keita
  8. 90' N. Bouresas S. Chéré
  9. 90'+1 G. Bisala M. Ben Allel
  10. FT0-1

Đội hình

SAS Épinal HLV: N. Rabuel
  1. 1B. Boina
  2. 24G. Bussmann
  3. 8J. Colin ▼ 78'
  4. 13B. Aloé ▼ 61'
  5. 4P. Léonard
  6. 28M. Aljic
  7. 2B. Launey
  8. 6S. Chéré ▼ 90'
  9. 10J. Kalai
  10. 11K. Coulibaly
  11. 7V. Fonseca ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 18M. Vialaneix ▲ 61'
  2. 19A. N'Diaye ▲ 78'
  3. 20A. Niang ▲ 78'
  4. 33N. Bouresas ▲ 90'
  5. 30L. Hatier
AF Bobigny HLV: M. Coulibaly
  1. 1O. Sissoko
  2. 3R. Latouchent
  3. 44J. Da
  4. 4S. Wassa
  5. 10F. Beziouen
  6. 17J. Rotsen
  7. 9S. Keita
  8. 26T. Némouthé
  9. 20M. Ben Allel ▼ 90'
  10. 11M. Sissako ▼ 72'
  11. 15C. Traoré ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 35Y. Lasme ▲ 72'
  2. 23A. Diabira ▲ 86'
  3. 32G. Bisala ▲ 90'
  4. 5R. Kaddouri
  5. 30A. Wagui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
42Ghi được48
44Thủng lưới38
1.35Bàn thắng mỗi trận1.45
6Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu