AF Bobigny
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SAS Épinal

AF Bobigny vs SAS Épinal

Tỷ số chung cuộc: AF Bobigny 2-1 SAS Épinal tại National 2 - Group C, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AF Bobigny thắng 4, hòa 1, SAS Épinal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 4
Sân vận động
Stade Auguste Delaune, Bobigny
Phong độ
LLLWD AF Bobigny
WDDDW SAS Épinal
  1. 21' S. Keita 1-0
  2. 31' 1-1 A. Zinga
  3. HT1-1
  4. 62' J. Rotsen I. Niakaté
  5. 69' S. Yara A. Touré
  6. 69' Y. Lasme C. Traoré
  7. 71' F. Christophe A. Niang
  8. 71' N. Bouresas V. Fonseca
  9. 81' P. Léonard J. Colin
  10. 81' K. Coulibaly A. Zinga
  11. 89' S. Wassa 2-1
  12. 90' L. Konté F. Beziouen
  13. FT2-1

Đội hình

AF Bobigny HLV: R. Zizi
  1. 1O. Sissoko
  2. 20J. Da
  3. 5R. Kaddouri
  4. 12E. Seridor
  5. 10F. Beziouen ▼ 90'
  6. 13I. Niakaté ▼ 62'
  7. 9S. Keita
  8. 8A. Touré ▼ 69'
  9. 4S. Wassa
  10. 15C. Traoré ▼ 69'
  11. 18F. Joseph

Dự bị 5

  1. 17J. Rotsen ▲ 62'
  2. 29S. Yara ▲ 69'
  3. 35Y. Lasme ▲ 69'
  4. 6L. Konté ▲ 90'
  5. 16A. Wagui
SAS Épinal HLV: N. Rabuel
  1. 30L. Hatier
  2. 24G. Bussmann
  3. 8J. Colin ▼ 81'
  4. 13B. Aloé
  5. 28M. Aljic
  6. 18M. Vialaneix
  7. 6S. Chéré
  8. 20A. Niang ▼ 71'
  9. 10J. Kalai
  10. 9A. Zinga ▼ 81'
  11. 7V. Fonseca ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 22F. Christophe ▲ 71'
  2. 33N. Bouresas ▲ 71'
  3. 4P. Léonard ▲ 81'
  4. 11K. Coulibaly ▲ 81'
  5. 2B. Launey

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
48Ghi được42
38Thủng lưới44
1.45Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu