SAS Épinal
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
AF Bobigny

SAS Épinal vs AF Bobigny

Tỷ số chung cuộc: SAS Épinal 1-4 AF Bobigny tại National 2 - Group B, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SAS Épinal thắng 5, hòa 1, AF Bobigny thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 15
Sân vận động
Stade de la Colombière, Épinal
Trọng tài
B. Bayour
Phong độ
WDDDW SAS Épinal
LLLWD AF Bobigny
  1. 5' 0-1 I. Niakaté
  2. HT0-1
  3. 49' B. Labissiere 1-1
  4. 51' 1-2 A. Hachem
  5. 55' 1-3 F. Beziouen
  6. 60' I. Camara A. MMadi
  7. 70' N. Borodine S. Chéré
  8. 70' S. Mandangui B. El Hajjam
  9. 73' J. Celestin A. Hachem
  10. 77' 1-4 F. Beziouen
  11. 84' I. Gacé B. Labissiere
  12. 84' A. Niang D. Luvualu
  13. 84' A. Miyogo F. Beziouen
  14. 84' M. Lautone A. Hachem
  15. FT1-4

Đội hình

SAS Épinal HLV: F. Tissot
  1. 40B. Boina
  2. 10S. Sangaré
  3. 25D. Luvualu ▼ 84'
  4. 5M. Laurent
  5. 6S. Chéré ▼ 70'
  6. 7B. Labissiere ▼ 84'
  7. 19A. Vallon
  8. 26A. M'Madi
  9. 3Rafael Mazzei
  10. 27K. Coulibaly
  11. 11M. Samba

Dự bị 5

  1. 14I. Camara ▲ 60'
  2. 23N. Borodine ▲ 70'
  3. 4I. Gacé ▲ 84'
  4. 20A. Niang ▲ 84'
  5. 16Y. Gourari Tebaa
AF Bobigny HLV: C. Taine
  1. 16M. Golitin
  2. 25J. Chevalier
  3. 6L. Konté
  4. 2Y. N’Gakoutou-Yapende
  5. 5R. Kaddouri
  6. 4A. Camara
  7. 10F. Beziouen ▼ 84'
  8. 13I. Niakaté
  9. 7B. El Hajjam ▼ 70'
  10. 8A. Hachem ▼ 84'
  11. 12A. Hachem ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 22S. Mandangui ▲ 70'
  2. 31J. Celestin ▲ 73'
  3. 17A. Miyogo ▲ 84'
  4. 24M. Lautone ▲ 84'
  5. 1W. Matimbou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
59Ghi được61
35Thủng lưới36
1.84Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu