AF Bobigny
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
SAS Épinal

AF Bobigny vs SAS Épinal

Tỷ số chung cuộc: AF Bobigny 2-3 SAS Épinal tại National 2 - Group B, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AF Bobigny thắng 4, hòa 1, SAS Épinal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 29
Sân vận động
Stade Auguste Delaune, Bobigny
Trọng tài
F. Della Tomasina
Phong độ
LLLWD AF Bobigny
WDDDW SAS Épinal
  1. 7' 0-1 M. Laurent
  2. 12' B. El Hajjam I. Niakaté
  3. 45' F. Beziouen11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' M. Ousseni M. Sissako
  6. 57' F. Beziouen 2-1
  7. 70' I. Camara B. Labissiere
  8. 70' A. M'Madi S. Chéré
  9. 73' 2-2 K. Coulibaly
  10. 79' 2-3 A. M'Madi
  11. 83' R. Mabunda R. Kaddouri
  12. 83' S. Mandangui L. Konté
  13. 87' Rafael Mazzei P. Léonard
  14. 90'+3 I. Gacé M. Aljic
  15. FT2-3

Đội hình

AF Bobigny HLV: C. Taine
  1. 16M. Golitin
  2. 25J. Chevalier
  3. 6L. Konté ▼ 83'
  4. 5R. Kaddouri ▼ 83'
  5. 31J. Celestin
  6. 4A. Camara
  7. 10F. Beziouen
  8. 13I. Niakaté ▼ 12'
  9. 8A. Hachem
  10. 9M. Sissako ▼ 46'
  11. 12A. Hachem

Dự bị 5

  1. 7B. El Hajjam ▲ 12'
  2. 26M. Ousseni ▲ 46'
  3. 3R. Mabunda ▲ 83'
  4. 22S. Mandangui ▲ 83'
  5. 1W. Matimbou
SAS Épinal HLV: F. Tissot
  1. 40B. Boina
  2. 2P. Léonard ▼ 87'
  3. 23N. Borodine
  4. 28M. Aljic ▼ 90'
  5. 5M. Laurent
  6. 6S. Chéré ▼ 70'
  7. 8J. Colin
  8. 12N. Doumbia
  9. 7B. Labissiere ▼ 70'
  10. 19A. Vallon
  11. 27K. Coulibaly

Dự bị 5

  1. 14I. Camara ▲ 70'
  2. 26A. M'Madi ▲ 70'
  3. 3Rafael Mazzei ▲ 87'
  4. 4I. Gacé ▲ 90'
  5. 1S. Ternynck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
61Ghi được59
36Thủng lưới35
1.97Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu