Dinan-Léhon FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Saint-Malo

Dinan-Léhon FC vs US Saint-Malo

Tỷ số chung cuộc: Dinan-Léhon FC 2-0 US Saint-Malo tại National 2 - Group C, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinan-Léhon FC thắng 3, hòa 2, US Saint-Malo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 24
Sân vận động
Stade du Clos Gastel, Dinan
Phong độ
LWLWW Dinan-Léhon FC
WDDWD US Saint-Malo
  1. HT0-0
  2. 62' A. Vermet 1-0
  3. 68' E. Bodin S. Valla
  4. 69' A. Vermet 2-0
  5. 74' M. Sagna Tendeng J. Bérénice
  6. 78' S. Lucas K. Beauverger
  7. 83' Y. Ouhammou S. Barroug
  8. 90' H. Jacquemin A. Vermet
  9. 90' M. Mbongué V. Lefèbvre
  10. 90' S. Touré G. Amiot
  11. 90' T. Hungbo A. Diakhaby
  12. FT2-0

Đội hình

Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 30I. Hubert
  2. 13K. Beauverger ▼ 78'
  3. 4K. Simon
  4. 8V. Lefèbvre ▼ 90'
  5. 17K. Coiffic
  6. 24J. Mendy
  7. 11A. Vermet ▼ 90'
  8. 29E. Hari
  9. 19S. Valla ▼ 68'
  10. 25M. Sam
  11. 15C. Kitenge Ona Kasongo

Dự bị 5

  1. 21E. Bodin ▲ 68'
  2. 3S. Lucas ▲ 78'
  3. 10H. Jacquemin ▲ 90'
  4. 5M. Mbongué ▲ 90'
  5. 16C. Guyon
US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 30N. Yavorsky
  2. 4G. Amiot ▼ 90'
  3. 26E. Daillet
  4. 23T. Cillard
  5. 14A. Taïpa
  6. 17J. Bérénice ▼ 74'
  7. 5B. Cissé
  8. 28E. Debreux
  9. 10S. Barroug ▼ 83'
  10. 9R. Gerbeaud
  11. 13A. Diakhaby ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 22M. Sagna Tendeng ▲ 74'
  2. 11Y. Ouhammou ▲ 83'
  3. 2S. Touré ▲ 90'
  4. 27T. Hungbo ▲ 90'
  5. 1C. Escandre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
46Ghi được40
48Thủng lưới27
1.59Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu