Dinan-Léhon FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Saint-Malo

Dinan-Léhon FC vs US Saint-Malo

Tỷ số chung cuộc: Dinan-Léhon FC 2-1 US Saint-Malo tại National 2 - Group B, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinan-Léhon FC thắng 3, hòa 2, US Saint-Malo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 23
Sân vận động
Stade du Clos Gastel, Dinan
Phong độ
LWLWW Dinan-Léhon FC
WDDWD US Saint-Malo
  1. 7' M. Faty 1-0
  2. 18' 1-1 P. Magnon
  3. HT1-1
  4. 60' M. Faty 2-1
  5. 63' R. Gerbeaud A. Diakhaby
  6. 64' H. Jacquemin L. Bokhari
  7. 64' A. Mokhtari A. Vermet
  8. 90'+5 S. Lucas S. Valla
  9. 90'+1 A. Ezan K. Simon
  10. 90' M. Duclovel D. Bangoura
  11. 90' A. Leroyer T. Duponchelle
  12. FT2-1

Đội hình

Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1N. Pistol
  2. 4K. Simon ▼ 90'
  3. 27A. Huot
  4. 20T. Biziki
  5. 28L. Bokhari ▼ 64'
  6. 11A. Vermet ▼ 64'
  7. 29E. Hari
  8. 26H. Julien
  9. 19S. Valla ▼ 90'
  10. 7M. Sam
  11. 9M. Faty

Dự bị 5

  1. 10H. Jacquemin ▲ 64'
  2. 18A. Mokhtari ▲ 64'
  3. 3S. Lucas ▲ 90'
  4. 22A. Ezan ▲ 90'
  5. 30I. Hubert
US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 40C. Milon
  2. 12T. Duponchelle ▼ 90'
  3. 26E. Daillet
  4. 23T. Cillard
  5. 22A. Cottereau
  6. 5B. Cissé
  7. 8G. Heinry
  8. 7L. Daury
  9. 6P. Magnon
  10. 11D. Bangoura ▼ 90'
  11. 17A. Diakhaby ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 9R. Gerbeaud ▲ 63'
  2. 18M. Duclovel ▲ 90'
  3. 20A. Leroyer ▲ 90'
  4. 2S. Touré
  5. 29Y. Abasq

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
40Ghi được48
58Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu