US Saint-Malo
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinan-Léhon FC

US Saint-Malo vs Dinan-Léhon FC

Tỷ số chung cuộc: US Saint-Malo 3-0 Dinan-Léhon FC tại National 2 - Group B, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Saint-Malo thắng 2, hòa 2, Dinan-Léhon FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 9
Sân vận động
Stade de Marville, Saint-Malo
Phong độ
WDDWD US Saint-Malo
LWLWW Dinan-Léhon FC
  1. 38' R. Gerbeaud11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' R. Gerbeaud 2-0
  4. 62' P. Magnon A. Leroyer
  5. 66' K. Coiffic A. Huot
  6. 66' C. Kitenge Ona Kasongo S. Lucas
  7. 72' M. Faty H. Jacquemin
  8. 75' L. Daury S. Barroug
  9. 78' B. Cissé 3-0
  10. 83' A. Diakhaby G. Heinry
  11. 83' A. Taïpa M. Duclovel
  12. FT3-0

Đội hình

US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 40C. Milon
  2. 12T. Duponchelle
  3. 26E. Daillet
  4. 23T. Cillard
  5. 18M. Duclovel ▼ 83'
  6. 22A. Cottereau
  7. 5B. Cissé
  8. 8G. Heinry ▼ 83'
  9. 20A. Leroyer ▼ 62'
  10. 10S. Barroug ▼ 75'
  11. 9R. Gerbeaud

Dự bị 5

  1. 6P. Magnon ▲ 62'
  2. 7L. Daury ▲ 75'
  3. 17A. Diakhaby ▲ 83'
  4. 14A. Taïpa ▲ 83'
  5. 29Y. Abasq
Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1N. Pistol
  2. 4K. Simon
  3. 27A. Huot ▼ 66'
  4. 8V. Lefèbvre
  5. 20T. Biziki
  6. 10H. Jacquemin ▼ 72'
  7. 3S. Lucas ▼ 66'
  8. 11A. Vermet
  9. 29E. Hari
  10. 19S. Valla
  11. 7M. Sam

Dự bị 5

  1. 5K. Coiffic ▲ 66'
  2. 15C. Kitenge Ona Kasongo ▲ 66'
  3. 9M. Faty ▲ 72'
  4. 6L. Dufouil
  5. 16C. Guyon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
48Ghi được40
31Thủng lưới58
1.45Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu