US Saint-Malo
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dinan-Léhon FC

US Saint-Malo vs Dinan-Léhon FC

Tỷ số chung cuộc: US Saint-Malo 1-2 Dinan-Léhon FC tại National 2 - Group C, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Saint-Malo thắng 2, hòa 2, Dinan-Léhon FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 12
Sân vận động
Stade de Marville, Saint-Malo
Phong độ
WDDWD US Saint-Malo
LWLWW Dinan-Léhon FC
  1. 25' G. Heinry 1-0
  2. 43' 1-1 C. Kitenge Ona Kasongo
  3. HT1-1
  4. 65' 1-2 C. Kitenge Ona Kasongo
  5. 67' A. Diakhaby A. Taïpa
  6. 82' F. Héry T. Cillard
  7. 82' A. Ezan C. Kitenge Ona Kasongo
  8. 86' A. Le Nouen S. Valla
  9. 86' E. Bodin A. Vermet
  10. 90' T. Hungbo S. Barroug
  11. FT1-2

Đội hình

US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 30N. Yavorsky
  2. 26E. Daillet
  3. 23T. Cillard ▼ 82'
  4. 14A. Taïpa ▼ 67'
  5. 18M. Duclovel
  6. 17J. Bérénice
  7. 5B. Cissé
  8. 8G. Heinry
  9. 28E. Debreux
  10. 10S. Barroug ▼ 90'
  11. 9R. Gerbeaud

Dự bị 5

  1. 13A. Diakhaby ▲ 67'
  2. 6F. Héry ▲ 82'
  3. 27T. Hungbo ▲ 90'
  4. 1C. Escandre
  5. 11Y. Ouhammou
Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1P. Barbe
  2. 5M. Mbongué
  3. 27A. Huot
  4. 8V. Lefèbvre
  5. 24J. Mendy
  6. 11A. Vermet ▼ 86'
  7. 29E. Hari
  8. 6L. Dufouil
  9. 19S. Valla ▼ 86'
  10. 25M. Sam
  11. 15C. Kitenge Ona Kasongo ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 22A. Ezan ▲ 82'
  2. 7A. Le Nouen ▲ 86'
  3. 21E. Bodin ▲ 86'
  4. 30I. Hubert
  5. 3S. Lucas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
40Ghi được46
27Thủng lưới48
1.43Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu