FC Bastia-Borgo
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Chambly

FC Bastia-Borgo vs FC Chambly

Tỷ số chung cuộc: FC Bastia-Borgo 0-3 FC Chambly tại National 2 - Group C, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Bastia-Borgo thắng 2, hòa 1, FC Chambly thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 23
Sân vận động
Stade Paul-Antoniotti, Borgo
Phong độ
LDDLL FC Bastia-Borgo
LWWWL FC Chambly
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 M. Cissé
  3. 60' S. Da Silva M. Diongue
  4. 67' N. Sacko A. Ouarti
  5. 71' I. Diarrasouba C. Doumbia
  6. 78' K. Le Her B. Beaumont
  7. 78' F. Barboni Y. Texier
  8. 78' L. Doucouré M. Cissé
  9. 85' N. Masevo Muanda S. Keïta
  10. 90'+4 0-2 B. Oggad
  11. 90'+5 0-3 N. Sacko
  12. FT0-3

Đội hình

FC Bastia-Borgo HLV: M. D'Amore
  1. 1L. Marsella
  2. 24M. Sylla
  3. 4A. Le Nédic
  4. 22H. Morales
  5. 10J. Rocchi
  6. 8C. Doumbia ▼ 71'
  7. 21M. Diongue ▼ 60'
  8. 6I. Hemans Arday
  9. 23A. Giacomini
  10. 17Y. Texier ▼ 78'
  11. 9B. Beaumont ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 20S. Da Silva ▲ 60'
  2. 18I. Diarrasouba ▲ 71'
  3. 7K. Le Her ▲ 78'
  4. 33F. Barboni ▲ 78'
  5. 16P. Gouet
FC Chambly HLV: S. Masala
  1. 30S. Pontdemé
  2. 4D. Diarra
  3. 23H. Ba
  4. 27I. Inzoudine
  5. 22M. Doremus
  6. 5S. Kılıç
  7. 6S. Dembélé
  8. 8S. Keïta ▼ 85'
  9. 15M. Cissé ▼ 78'
  10. 26B. Oggad
  11. 19A. Ouarti ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 11N. Sacko ▲ 67'
  2. 7L. Doucouré ▲ 78'
  3. 18N. Masevo Muanda ▲ 85'
  4. 1W. Bedfian
  5. 13M. Rampont-d'Audremont

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu30
37Ghi được48
49Thủng lưới32
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu