FC Chambly
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Bastia-Borgo

FC Chambly vs FC Bastia-Borgo

Tỷ số chung cuộc: FC Chambly 1-0 FC Bastia-Borgo tại National 2 - Group C, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Chambly thắng 4, hòa 1, FC Bastia-Borgo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Stade Pierre Brisson, Beauvais
Phong độ
LWWWL FC Chambly
LDDLL FC Bastia-Borgo
  1. 31' S. Dembélé 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' A. Giacomini I. Diarrasouba
  4. 72' S. Keïta N. Masevo Muanda
  5. 72' M. Cissé N. Sacko
  6. 75' Y. Texier H. Morales
  7. 80' A. Ouarti L. Doucouré
  8. 81' Y. Kherbache C. Doumbia
  9. 87' I. Inzoudine B. Oggad
  10. FT1-0

Đội hình

FC Chambly HLV: S. Masala
  1. 30S. Pontdemé
  2. 4D. Diarra
  3. 22M. Doremus
  4. 13M. Rampont-d'Audremont
  5. 24Y. Dede-Lhomme
  6. 5S. Kılıç
  7. 6S. Dembélé
  8. 18N. Masevo Muanda ▼ 72'
  9. 7L. Doucouré ▼ 80'
  10. 11N. Sacko ▼ 72'
  11. 26B. Oggad ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 8S. Keïta ▲ 72'
  2. 15M. Cissé ▲ 72'
  3. 19A. Ouarti ▲ 80'
  4. 27I. Inzoudine ▲ 87'
  5. 1W. Bedfian
FC Bastia-Borgo HLV: M. D'Amore
  1. 1L. Marsella
  2. 19K. Rimane
  3. 4A. Le Nédic
  4. 22H. Morales ▼ 75'
  5. 7K. Le Her
  6. 8C. Doumbia ▼ 81'
  7. 18I. Diarrasouba ▼ 62'
  8. 6I. Hemans Arday
  9. 29A. Robic
  10. 20S. Da Silva
  11. 9B. Beaumont

Dự bị 5

  1. 23A. Giacomini ▲ 62'
  2. 17Y. Texier ▲ 75'
  3. 14Y. Kherbache ▲ 81'
  4. 11P. Giabiconi
  5. 16P. Gouet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu26
48Ghi được37
32Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu