FC Bastia-Borgo
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Chambly

FC Bastia-Borgo vs FC Chambly

Tỷ số chung cuộc: FC Bastia-Borgo 4-0 FC Chambly tại Championnat National, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Bastia-Borgo thắng 2, hòa 1, FC Chambly thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 23
Sân vận động
Stade Paul-Antoniotti, Borgo
Trọng tài
S. Zolota
Phong độ
LDDLL FC Bastia-Borgo
LWWWL FC Chambly
  1. 24' M. Bassouamina 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' A. Giacomini 2-0
  4. 56' N. Petković A. Fouda
  5. 61' M. Bassouamina 3-0
  6. 62' L. Callegari L. Puyo
  7. 68' F. Raspentino 4-0
  8. 69' K. Mbala F. Raspentino
  9. 72' A. Schuster I. Hemans Arday
  10. 76' M. Magassouba A. Giacomini
  11. 83' M. Doremus A. Dauchy
  12. FT4-0

Đội hình

FC Bastia-Borgo HLV: E. Donis
  1. 1A. Balijon
  2. 2K. Rimane
  3. 13S. Guibert
  4. 8C. Doumbia
  5. 10A. Cropanese
  6. 14I. Hemans Arday ▼ 72'
  7. 19F. Lajugie
  8. 12A. Giacomini ▼ 76'
  9. 17J. Anziani
  10. 27F. Raspentino ▼ 69'
  11. 11M. Bassouamina

Dự bị 5

  1. 9K. Mbala ▲ 69'
  2. 22A. Schuster ▲ 72'
  3. 29M. Magassouba ▲ 76'
  4. 16P. Guerin
  5. 23M. Ba
FC Chambly HLV: B. Luzi
  1. 16M. Sourzac
  2. 26J. Pierre-Charles
  3. 18H. Karamoko
  4. 19A. Civet
  5. 17A. Dauchy ▼ 83'
  6. 12A. Fouda ▼ 56'
  7. 7L. Puyo ▼ 62'
  8. 10G. Heinry
  9. 25A. Vincent
  10. 20I. Umbdenstock
  11. 15G. Berthier

Dự bị 5

  1. 21N. Petković ▲ 56'
  2. 8L. Callegari ▲ 62'
  3. 22M. Doremus ▲ 83'
  4. 5M. Zogba
  5. 30M. Diop

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laval
34 50 - 31 +19 67
2
F.C. Annecy
34 55 - 30 +25 66
3
FC Villefranche
34 47 - 29 +18 65
4
US Concarneau
34 48 - 31 +17 58
5
LB Châteauroux
34 41 - 28 +13 55
6
Bourg-en-bresse 01
34 55 - 37 +18 54
7
Stade Briochin
34 47 - 35 +12 52
8
Sedan
34 37 - 37 0 50
9
US Orléans
34 37 - 35 +2 47
10
Le Mans FC
34 35 - 35 0 46
11
Red Star F.C.
34 55 - 50 +5 45
12
Avranches
34 37 - 58 -21 42
13
SO Cholet
34 49 - 62 -13 41
14
Sète
34 35 - 42 -7 37
15
FC Bastia-Borgo
34 40 - 58 -18 31
16
FC Chambly
34 35 - 62 -27 29
17
US Boulogne
34 28 - 48 -20 26
18
US Créteil-Lusitanos
34 35 - 58 -23 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
44Ghi được47
62Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu