AS Saint-Priest
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hyères FC

AS Saint-Priest vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 0-1 Hyères FC tại National 2 - Group C, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 1, hòa 2, Hyères FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 6
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Trọng tài
T. Leprodhomme
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
DWDWW Hyères FC
  1. 24' 0-1 M. Barty
  2. HT0-1
  3. 46' A. El Hajji Y. Mollo
  4. 54' B. Agueni M. Brossel
  5. 55' P. Sané H. Koné
  6. 60' A. Charveys A. Aguir
  7. 69' T. Valtriani M. Pottier
  8. 69' M. Pau S. Maluvunu
  9. 75' A. Khaled A. NDiaye
  10. 75' S. Benbachir M. Barty
  11. 84' K. Brun A. Khaled
  12. FT0-1

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: L. Bah
  1. 40A. Dia
  2. 24S. Varsovie
  3. 5A. Guettaf
  4. 3A. Zouma
  5. 13J. Ranneaud
  6. 22M. Pottier ▼ 69'
  7. 2T. Chauvin
  8. 7A. Kubota
  9. 10A. Aguir ▼ 60'
  10. 23H. Koné ▼ 55'
  11. 11S. Maluvunu ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 9P. Sané ▲ 55'
  2. 8A. Charveys ▲ 60'
  3. 21T. Valtriani ▲ 69'
  4. 26M. Pau ▲ 69'
  5. 27G. Monnier
Hyères FC HLV: K. Masmoudi
  1. 30C. Jan
  2. 20J. Cordoval
  3. 19D. Diarra
  4. 27G. Pineau
  5. 7Y. Mollo ▼ 46'
  6. 8Y. Zerfaoui
  7. 9M. Barty ▼ 75'
  8. 6M. Brossel ▼ 54'
  9. 14W. Baana Jaba
  10. 29M. Assef
  11. 25A. N'Diaye

Dự bị 5

  1. 11A. El Hajji ▲ 46'
  2. 4B. Agueni ▲ 54'
  3. 10A. Khaled ▲ 75'
  4. 22S. Benbachir ▲ 75'
  5. 40K. Brun ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
38Ghi được41
46Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1.24
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu