Hyères FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AS Saint-Priest

Hyères FC vs AS Saint-Priest

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 1-1 AS Saint-Priest tại National 2 - Group A, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hyères FC thắng 3, hòa 1, AS Saint-Priest thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 28
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Phong độ
DWDWW Hyères FC
LLLWL AS Saint-Priest
  1. 40' 0-1 E. Coly
  2. 45' I. Fofana11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 67' J. Cordoval A. El Farissi
  5. 67' A. Aniss A. Elogo
  6. 70' S. Mila E. Coly
  7. 70' Kelvin Patrick F. Ondoa
  8. 70' M. Benhmida E. Mballa Amougou
  9. 79' A. Ruiz R. Antunes
  10. 82' A. Buisson I. Fofana
  11. 87' M. Nsilu Kuyenga Y. Brun
  12. 87' J. Bossy K. Oun
  13. FT1-1

Đội hình

Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1F. Andreani
  2. 3Y. Djabou
  3. 4M. Kouyaté
  4. 19Y. Gazzaoui
  5. 5M. Savané
  6. 8R. Dilemfu
  7. 15A. Elogo ▼ 67'
  8. 6E. Mathieu
  9. 7A. El Farissi ▼ 67'
  10. 10Y. Brun ▼ 87'
  11. 23I. Fofana ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 20J. Cordoval ▲ 67'
  2. 21A. Aniss ▲ 67'
  3. 18A. Buisson ▲ 82'
  4. 11M. Nsilu Kuyenga ▲ 87'
  5. 14J. Behlow
AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 30T. Navaux
  2. 17V. Hoguet
  3. 5B. Fofana
  4. 4K. Oun ▼ 87'
  5. 6Helder
  6. 22M. Pottier
  7. 19R. Antunes ▼ 79'
  8. 26E. Coly ▼ 70'
  9. 12E. Mballa Amougou ▼ 70'
  10. 13F. Ondoa ▼ 70'
  11. 11J. Chamakh

Dự bị 5

  1. 7S. Mila ▲ 70'
  2. 8Kelvin Patrick ▲ 70'
  3. 9M. Benhmida ▲ 70'
  4. 20A. Ruiz ▲ 79'
  5. 3J. Bossy ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được32
26Thủng lưới33
1.07Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu