AS Saint-Priest vs Hyères FC
Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 0-2 Hyères FC tại National 2 - Group A, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 0, hòa 1, Hyères FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group A · Group A · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Jacques Joly, Saint-Priest
- Phong độ
- LLLWL AS Saint-Priest
- DWDWW Hyères FC
- 31' 0-1 A. Elogo
- HT0-1
- 55' 0-2 E. Mathieu
- 62' ▲ F. Ondoa ▼ G. Odru
- 62' ▲ A. Ruiz ▼ R. Antunes
- 62' ▲ M. Pottier ▼ E. Charid
- 64' ▲ Y. Brun ▼ A. Elogo
- 74' ▲ B. Fofana ▼ V. Hoguet
- 74' ▲ N. Baouia ▼ S. Mila
- 77' ▲ M. Nsilu Kuyenga ▼ A. Ébrard
- 77' ▲ A. Aniss ▼ J. Cordoval
- 88' Y. Gazzaoui
- 88' ▲ J. Behlow ▼ A. El Farissi
- FT0-2
Đội hình
- 30T. Navaux
- 24S. Varsovie
- 14B. Dumas
- 17V. Hoguet ▼ 74'
- 6Helder
- 21G. Odru ▼ 62'
- 23M. Sounni
- 19R. Antunes ▼ 62'
- 7S. Mila ▼ 74'
- 8Kelvin Patrick
- 18E. Charid ▼ 62'
Dự bị 5
- 13F. Ondoa ▲ 62'
- 20A. Ruiz ▲ 62'
- 22M. Pottier ▲ 62'
- 5B. Fofana ▲ 74'
- 10N. Baouia ▲ 74'
- 1F. Andreani
- 20J. Cordoval ▼ 77'
- 3Y. Djabou
- 4M. Kouyaté
- 19Y. Gazzaoui
- 22K. Moulet
- 8R. Dilemfu
- 15A. Elogo ▼ 64'
- 6E. Mathieu
- 7A. El Farissi ▼ 88'
- 9A. Ébrard ▼ 77'
Dự bị 5
- 10Y. Brun ▲ 64'
- 11M. Nsilu Kuyenga ▲ 77'
- 21A. Aniss ▲ 77'
- 14J. Behlow ▲ 88'
- 23I. Fofana
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 17 | +31 | 59 | |
| 2 | 30 | 57 - 30 | +27 | 55 | |
| 3 | 30 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 40 - 29 | +11 | 45 | |
| 5 | 30 | 34 - 25 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 28 - 28 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 32 - 33 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 33 - 36 | -3 | 38 | |
| 9 | 30 | 40 - 48 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 35 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 36 - 29 | +7 | 37 | |
| 12 | 30 | 29 - 43 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 49 | -15 | 34 | |
| 14 | 29 | 33 - 53 | -20 | 32 | |
| 15 | 30 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 16 | 30 | 25 - 50 | -25 | 20 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
32Ghi được32
33Thủng lưới26
1.07Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai13