Rumilly Vallières
1 : 0
FT
·
Sporting Club Toulon

Rumilly Vallières vs Sporting Club Toulon

Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 1-0 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group C, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rumilly Vallières thắng 2, hòa 2, Sporting Club Toulon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 24
Sân vận động
Stade des Grangettes, Rumilly
Trọng tài
A. Mercier
Phong độ
WLWWL Rumilly Vallières
DDDDW Sporting Club Toulon
  1. 64' T. Lugaz M. Guillaud
  2. 66' F. Gomis J. Bayo
  3. 73' I. Bamba S. Diallo
  4. 83' A. Dallois N. Poulain
  5. 84' J. Gay J. Cottin
  6. 90' A. Khadraoui M. Sao
  7. 90'+1 A. Dallois 1-0
  8. FT1-0

Đội hình

Rumilly Vallières HLV: F. Amghar
  1. 1J. Perez
  2. 11N. Senzemba
  3. 22J. Fejoz
  4. 4J. Ribeiro
  5. 3D. Michaud
  6. 20A. Peuget
  7. 8M. Guillaud ▼ 64'
  8. 21J. Cottin ▼ 84'
  9. 12N. Poulain ▼ 83'
  10. 29G. Odru
  11. 10G. Liongo Aduma

Dự bị 5

  1. 33T. Lugaz ▲ 64'
  2. 9A. Dallois ▲ 83'
  3. 18J. Gay ▲ 84'
  4. 5V. Di Stefano
  5. 14T. Grut
Sporting Club Toulon HLV: L. Batelli
  1. 1F. Andreani
  2. 4A. Ouasfane
  3. 5J. Labor
  4. 18B. El Hamzaoui
  5. 8J. Bayo ▼ 66'
  6. 9Z. Simpara
  7. 6M. Brossel
  8. 32M. Belkhechine
  9. 2O. Diop
  10. 22M. Sao ▼ 90'
  11. 19S. Diallo ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13F. Gomis ▲ 66'
  2. 15I. Bamba ▲ 73'
  3. 31A. Khadraoui ▲ 90'
  4. 16A. Gonzalez
  5. 25D. Nsungu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
27Ghi được31
39Thủng lưới31
0.9Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu