Sporting Club Toulon
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rumilly Vallières

Sporting Club Toulon vs Rumilly Vallières

Tỷ số chung cuộc: Sporting Club Toulon 4-0 Rumilly Vallières tại National 2 - Group A, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting Club Toulon thắng 2, hòa 2, Rumilly Vallières thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 30
Sân vận động
Stade de Bon-Rencontre, Toulon
Phong độ
DDDDW Sporting Club Toulon
WLWWL Rumilly Vallières
  1. 32' A. Diallo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Andriantiana Y. Diatta
  4. 46' M. Reymond 2-0
  5. 55' M. Renoud A. Peuget
  6. 55' J. Gay I. Eckenfelder
  7. 62' J. Bayo E. Gafour
  8. 62' D. Diarra M. Reymond
  9. 62' J. Mizrahi J. Ruque
  10. 68' T. Vialla B. Rivière
  11. 68' A. Khaled 3-0
  12. 69' V. Di Stefano N. Garby
  13. 88' A. Khaled 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Sporting Club Toulon HLV: M. Sadani
  1. 14E. Gafour ▼ 62'
  2. 30C. Dilo
  3. 19M. Belkhechine
  4. 3T. Elana
  5. 6Y. Diatta ▼ 46'
  6. 26B. Rivière ▼ 68'
  7. 24G. Oualengbe
  8. 23M. Reymond ▼ 62'
  9. 20L. Leaudais
  10. 28A. Diallo
  11. 9A. Khaled

Dự bị 5

  1. 27N. Andriantiana ▲ 46'
  2. 8J. Bayo ▲ 62'
  3. 18D. Diarra ▲ 62'
  4. 7T. Vialla ▲ 68'
  5. 16C. Chnitif
Rumilly Vallières HLV: C. Rullier
  1. 1J. Perez
  2. 17T. Viard
  3. 23J. Fejoz
  4. 26A. Matias
  5. 3N. Garby ▼ 69'
  6. 25J. Ruque ▼ 62'
  7. 20A. Peuget ▼ 55'
  8. 6W. Essafiani
  9. 22I. Eckenfelder ▼ 55'
  10. 11S. Doumbouya
  11. 19E. Belhadji

Dự bị 5

  1. 14M. Renoud ▲ 55'
  2. 18J. Gay ▲ 55'
  3. 2J. Mizrahi ▲ 62'
  4. 4V. Di Stefano ▲ 69'
  5. 29C. Martin-Pichon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
44Ghi được37
38Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu