Sporting Club Toulon
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rumilly Vallières

Sporting Club Toulon vs Rumilly Vallières

Tỷ số chung cuộc: Sporting Club Toulon 2-2 Rumilly Vallières tại National 2 - Group C, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting Club Toulon thắng 2, hòa 2, Rumilly Vallières thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 10
Sân vận động
Stade de Bon-Rencontre, Toulon
Trọng tài
J. Rouquette
Phong độ
DDDDW Sporting Club Toulon
WLWWL Rumilly Vallières
  1. 16' 0-1 G. Liongo Aduma
  2. 28' A. Hsissane 1-1
  3. HT1-1
  4. 48' M. Delgado 2-1
  5. 52' N. Poulain D. Michaud
  6. 62' 2-2 G. Odru11m
  7. 74' J. Gay O. Fahmani
  8. 75' J. Bayo S. Diallo
  9. 75' A. Bouzidi S. Gomez
  10. 77' L. Pierre-Louis E. Rouvière
  11. FT2-2

Đội hình

Sporting Club Toulon HLV: L. Batelli
  1. 30C. Dilo
  2. 4A. Ouasfane
  3. 5J. Labor
  4. 7K. Moulet
  5. 18B. El Hamzaoui
  6. 28A. Hsissane
  7. 29A. Tertereau
  8. 12S. Gomez ▼ 75'
  9. 2O. Diop
  10. 20M. Delgado
  11. 19S. Diallo ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 8J. Bayo ▲ 75'
  2. 27A. Bouzidi ▲ 75'
  3. 1F. Andreani
  4. 14M. Correa
  5. 33D. Nsungu
Rumilly Vallières HLV: F. Amghar
  1. 1J. Perez
  2. 22J. Fejoz
  3. 4J. Ribeiro
  4. 13H. Compaore
  5. 3D. Michaud ▼ 52'
  6. 2H. Boinali
  7. 21J. Cottin
  8. 29G. Odru
  9. 28O. Fahmani ▼ 74'
  10. 24E. Rouvière ▼ 77'
  11. 10G. Liongo Aduma

Dự bị 5

  1. 12N. Poulain ▲ 52'
  2. 18J. Gay ▲ 74'
  3. 19L. Pierre-Louis ▲ 77'
  4. 16S. Roche
  5. 14O. Diaby

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
31Ghi được27
31Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu