Fréjus St-Raphaël vs Rumilly Vallières
Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 3-1 Rumilly Vallières tại National 2 - Group A, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 3, hòa 0, Rumilly Vallières thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group A · Group A · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
- Phong độ
- LWWLW Fréjus St-Raphaël
- WLWWL Rumilly Vallières
- 16' M. Noc 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Renoud ▼ C. Martin-Pichon
- 55' ▲ A. Matias ▼ L. Siliadin
- 55' 1-1 J. Ruque
- 58' A. Diaby 2-1
- 72' N. Jaby 3-1
- 76' ▲ M. Fortier ▼ N. Garby
- 76' ▲ A. Fillon ▼ A. Peuget
- 76' ▲ E. Belhadji ▼ S. Doumbouya
- 84' ▲ M. Ouchmid ▼ E. Ngassaki
- 84' ▲ R. Boudersa ▼ N. Jaby
- 88' ▲ A. Orinel ▼ M. Noc
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Mocio
- 3K. Châtelain
- 29A. Civet
- 17K. de Souza
- 33W. Alouache
- 22I. Maamar
- 8M. Fadhloun
- 14N. Jaby ▼ 84'
- 25M. Noc ▼ 88'
- 19A. Diaby
- 15E. Ngassaki ▼ 84'
Dự bị 5
- 7M. Ouchmid ▲ 84'
- 27R. Boudersa ▲ 84'
- 10A. Orinel ▲ 88'
- 13J. Loumingou
- 16V. Bezzina
- 1J. Perez
- 17T. Viard
- 23J. Fejoz
- 3N. Garby ▼ 76'
- 25J. Ruque
- 24L. Siliadin ▼ 55'
- 20A. Peuget ▼ 76'
- 29C. Martin-Pichon ▼ 46'
- 6W. Essafiani
- 22I. Eckenfelder
- 11S. Doumbouya ▼ 76'
Dự bị 5
- 14M. Renoud ▲ 46'
- 26A. Matias ▲ 55'
- 7M. Fortier ▲ 76'
- 8A. Fillon ▲ 76'
- 19E. Belhadji ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 17 | +31 | 59 | |
| 2 | 30 | 57 - 30 | +27 | 55 | |
| 3 | 30 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 40 - 29 | +11 | 45 | |
| 5 | 30 | 34 - 25 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 28 - 28 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 32 - 33 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 33 - 36 | -3 | 38 | |
| 9 | 30 | 40 - 48 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 35 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 36 - 29 | +7 | 37 | |
| 12 | 30 | 29 - 43 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 49 | -15 | 34 | |
| 14 | 29 | 33 - 53 | -20 | 32 | |
| 15 | 30 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 16 | 30 | 25 - 50 | -25 | 20 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
31Ghi được37
38Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai21