Rumilly Vallières vs Fréjus St-Raphaël
Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 1-0 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group A, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rumilly Vallières thắng 2, hòa 0, Fréjus St-Raphaël thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group A · Group A · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade des Grangettes, Rumilly
- Phong độ
- WLWWL Rumilly Vallières
- LWWLW Fréjus St-Raphaël
- 45'+2 N. Garby 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Diaby ▼ N. Jaby
- 57' ▲ A. Matias ▼ J. Fejoz
- 63' ▲ A. Orinel ▼ A. Khadraoui
- 63' ▲ I. Maamar ▼ M. Ouchmid
- 68' ▲ A. Raga Rigobert ▼ S. Doumbouya
- 68' ▲ I. Eckenfelder ▼ E. Belhadji
- 68' ▲ M. Fortier ▼ M. Renoud
- 77' ▲ G. Garnero ▼ K. de Souza
- 77' ▲ R. Delvigne ▼ C. Chastang
- 83' ▲ A. Fillon ▼ J. Ruque
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Perez
- 4V. Di Stefano
- 23J. Fejoz ▼ 57'
- 3N. Garby
- 25J. Ruque ▼ 83'
- 20A. Peuget
- 5L. Albrecht
- 29C. Martin-Pichon
- 14M. Renoud ▼ 68'
- 11S. Doumbouya ▼ 68'
- 19E. Belhadji ▼ 68'
Dự bị 5
- 26A. Matias ▲ 57'
- 9A. Raga Rigobert ▲ 68'
- 22I. Eckenfelder ▲ 68'
- 7M. Fortier ▲ 68'
- 8A. Fillon ▲ 83'
- 1L. Mocio
- 3K. Châtelain
- 13J. Loumingou
- 17K. de Souza ▼ 77'
- 28W. Alouache
- 8M. Fadhloun
- 4C. Chastang ▼ 77'
- 14N. Jaby ▼ 46'
- 6A. Khadraoui ▼ 63'
- 7M. Ouchmid ▼ 63'
- 9Y. Barka
Dự bị 5
- 19A. Diaby ▲ 46'
- 10A. Orinel ▲ 63'
- 22I. Maamar ▲ 63'
- 24G. Garnero ▲ 77'
- 26R. Delvigne ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 17 | +31 | 59 | |
| 2 | 30 | 57 - 30 | +27 | 55 | |
| 3 | 30 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 40 - 29 | +11 | 45 | |
| 5 | 30 | 34 - 25 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 28 - 28 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 32 - 33 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 33 - 36 | -3 | 38 | |
| 9 | 30 | 40 - 48 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 35 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 36 - 29 | +7 | 37 | |
| 12 | 30 | 29 - 43 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 49 | -15 | 34 | |
| 14 | 29 | 33 - 53 | -20 | 32 | |
| 15 | 30 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 16 | 30 | 25 - 50 | -25 | 20 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
37Ghi được31
36Thủng lưới38
1.12Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai16