AS Cannes
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Le Puy Foot

AS Cannes vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: AS Cannes 2-1 Le Puy Foot tại National 2 - Group A, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AS Cannes thắng 2, hòa 4, Le Puy Foot thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 17
Sân vận động
Stade Pierre de Coubertin, Cannes
Phong độ
DDDWW AS Cannes
WLWLD Le Puy Foot
  1. 6' 0-1 M. Adélaïde
  2. 35' J. Smith 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Darnaud T. Lebeau
  5. 63' C. Abbas 2-1
  6. 64' M. Blanc C. Gonçalves
  7. 70' P. Wade T. Sakho
  8. 75' B. Diarra I. Bouleghcha
  9. 75' D. Mayela M. Adélaïde
  10. 82' D. Maï J. Mambu
  11. 87' T. Trinker C. Abbas
  12. FT2-1

Đội hình

AS Cannes HLV: D. Ott
  1. 40J. Aymes
  2. 20L. Vinci
  3. 12M. Fischer
  4. 27H. Abderrahmane
  5. 19J. Smith
  6. 15C. N'Doye
  7. 25A. N'Diaye
  8. 6C. Gonçalves ▼ 64'
  9. 21J. Mambu ▼ 82'
  10. 11C. Abbas ▼ 87'
  11. 22J. Domingues

Dự bị 5

  1. 10M. Blanc ▲ 64'
  2. 23D. Maï ▲ 82'
  3. 8T. Trinker ▲ 87'
  4. 4M. Kamissoko
  5. 30F. Vanni
Le Puy Foot HLV: S. Dief
  1. 30Matis Carvalho
  2. 6A. Soualhia
  3. 17I. Bouleghcha ▼ 75'
  4. 22R. Xhemo
  5. 24T. Lebeau ▼ 46'
  6. 26H. Esmel
  7. 2M. Lourdin
  8. 21T. Sakho ▼ 70'
  9. 9M. Adélaïde ▼ 75'
  10. 7M. Faty
  11. 10N. Pays

Dự bị 5

  1. 28A. Darnaud ▲ 46'
  2. 4P. Wade ▲ 70'
  3. 13B. Diarra ▲ 75'
  4. 23D. Mayela ▲ 75'
  5. 16Y. Maronne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
78Ghi được59
40Thủng lưới21
2.11Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu