Le Puy Foot
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AS Cannes

Le Puy Foot vs AS Cannes

Tỷ số chung cuộc: Le Puy Foot 1-1 AS Cannes tại National 2 - Group A, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Le Puy Foot thắng 0, hòa 3, AS Cannes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 12
Sân vận động
Stade Charles Massot, Espaly-Saint Marcel
Phong độ
WLWLD Le Puy Foot
DDDWW AS Cannes
  1. 27' B. Adinany 1-0
  2. 37' 1-1 S. Kielt
  3. HT1-1
  4. 61' C. Chastang N. Jaby
  5. 66' I. Karamoko T. Iva
  6. 75' S. Bourouis-Belle J. Domingues
  7. 75' K. Bennekrouf L. Leonil
  8. 77' K. Mohamed R. Xhemo
  9. 77' N. Pays B. Diarra
  10. 78' N. Coulanghon
  11. 84' M. Fournel J. Meyer
  12. 84' J. Ferchichi S. Kielt
  13. FT1-1

Đội hình

Le Puy Foot HLV: S. Dief
  1. 30Matis Carvalho
  2. 22R. Xhemo ▼ 77'
  3. 15M. Beneddine
  4. 5A. Civet
  5. 13B. Diarra ▼ 77'
  6. 24S. Diakhabi
  7. 23J. Mabepa Ayessa Ondze
  8. 8S. Akkal
  9. 18B. Adinany
  10. 11T. Iva ▼ 66'
  11. 10J. Meyer ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 7I. Karamoko ▲ 66'
  2. 6K. Mohamed ▲ 77'
  3. 19N. Pays ▲ 77'
  4. 20M. Fournel ▲ 84'
  5. 16Y. Maronne
AS Cannes HLV: J. Cabezas
  1. 1L. Mocio
  2. 20L. Vinci
  3. 12M. Fischer
  4. 21K. De Souza
  5. 28W. Alouache
  6. 3N. Coulanghon
  7. 29N. Jaby ▼ 61'
  8. 10S. Kielt ▼ 84'
  9. 6C. Gonçalves
  10. 22J. Domingues ▼ 75'
  11. 9L. Leonil ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 18C. Chastang ▲ 61'
  2. 15S. Bourouis-Belle ▲ 75'
  3. 26K. Bennekrouf ▲ 75'
  4. 17J. Ferchichi ▲ 84'
  5. 30V. Fournier

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu28
52Ghi được45
32Thủng lưới24
1.53Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu