AS Cannes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Puy Foot

AS Cannes vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: AS Cannes 0-0 Le Puy Foot tại National 2 - Group A, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Cannes thắng 2, hòa 3, Le Puy Foot thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 24
Sân vận động
Stade Pierre de Coubertin, Cannes
Phong độ
DDDWW AS Cannes
WLWLD Le Puy Foot
  1. HT0-0
  2. 61' J. Meyer B. Adinany
  3. 61' N. Pays K. Mohamed
  4. 62' F. Baranik S. Djabour
  5. 62' K. De Souza C. Chastang
  6. 70' K. Leite I. Karamoko
  7. 70' V. Piechocki S. Akkal
  8. 73' T. Trinker L. Vinci
  9. 73' E. Cesa M. Fischer
  10. 89' J. Alexandre M. Fournel
  11. FT0-0

Đội hình

AS Cannes HLV: J. Cabezas
  1. 1L. Mocio
  2. 25Q. Moutiapoullé
  3. 20L. Vinci ▼ 73'
  4. 12M. Fischer ▼ 73'
  5. 3N. Coulanghon
  6. 18C. Chastang ▼ 62'
  7. 29N. Jaby
  8. 11S. Djabour ▼ 62'
  9. 6C. Gonçalves
  10. 22J. Domingues
  11. 9L. Leonil

Dự bị 5

  1. 14F. Baranik ▲ 62'
  2. 21K. De Souza ▲ 62'
  3. 8T. Trinker ▲ 73'
  4. 23E. Cesa ▲ 73'
  5. 27M. Aguad
Le Puy Foot HLV: S. Dief
  1. 30Matis Carvalho
  2. 22R. Xhemo
  3. 5A. Civet
  4. 6K. Mohamed ▼ 61'
  5. 13B. Diarra
  6. 23J. Mabepa Ayessa Ondze
  7. 8S. Akkal ▼ 70'
  8. 7I. Karamoko ▼ 70'
  9. 18B. Adinany ▼ 61'
  10. 11T. Iva
  11. 20M. Fournel ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 10J. Meyer ▲ 61'
  2. 19N. Pays ▲ 61'
  3. 17K. Leite ▲ 70'
  4. 25V. Piechocki ▲ 70'
  5. 14J. Alexandre ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu34
45Ghi được52
24Thủng lưới32
1.61Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu