Paris 13 Atletico vs Valenciennes FC
Tỷ số chung cuộc: Paris 13 Atletico 1-1 Valenciennes FC tại Championnat National, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paris 13 Atletico thắng 1, hòa 3, Valenciennes FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Pele, Paris
- Phong độ
- WLWDD Paris 13 Atletico
- LWLDD Valenciennes FC
- 21' S. Niakate
- 24' T. Castro11m 1-0
- 35' 1-1 S. Niakate · E. H. Raheriniaina
- HT1-1
- 60' ▲ O. Dadoune ▼ L. Raillot
- 61' ▲ N. Donat ▼ M. Dabo
- 70' ▲ R. Boissier ▼ S. Belloumou
- 70' ▲ C. Nyemb ▼ S. Appuah
- 74' ▲ A. Ipiele ▼ E. H. Raheriniaina
- 78' ▲ M. Gakpa ▼ O. Sidibe
- 83' ▲ E. Mpembele Boula ▼ M. Diarra
- 90' T. Castro
- 90' ▲ L. Landre ▼ D. Diomande
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Sanou
- 24N. Bernardino
- 4A. Barry
- 5B. Ecuele Manga
- 25J. Poha
- 12C. Cisse
- 6M. Diarra ▼ 83'
- 15L. Raillot ▼ 60'
- 27T. Castro
- 17O. Sidibe ▼ 78'
- 20M. Dabo ▼ 61'
Dự bị 5
- 29N. Donat ▲ 61'
- 26M. Gakpa ▲ 78'
- 14L. Martins
- 21E. Mpembele Boula ▲ 83'
- 22O. Dadoune ▲ 60'
- 1J. Louchet
- 32S. Niakate
- 5B. Passi
- 29A. Coeff
- 20A. Koum Mbondo
- 25S. Belloumou ▼ 70'
- 8M. Rouai
- 11S. Appuah ▼ 70'
- 26D. Diomande ▼ 90'
- 14E. H. Raheriniaina ▼ 74'
- 7C. Abi
Dự bị 5
- 4L. Landre ▲ 90'
- 22R. Boissier ▲ 70'
- 33T. Marechal
- 10A. Ipiele ▲ 74'
- 31C. Nyemb ▲ 70'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 52 - 25 | +27 | 65 | |
| 2 | 32 | 51 - 26 | +25 | 58 | |
| 3 | 32 | 43 - 29 | +14 | 55 | |
| 4 | 32 | 47 - 30 | +17 | 54 | |
| 5 | 32 | 46 - 34 | +12 | 53 | |
| 6 | 32 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 8 | 32 | 39 - 34 | +5 | 40 | |
| 9 | 32 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 35 - 44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 34 - 45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 34 - 45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 25 - 44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 35 - 50 | -15 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
31Ghi được40
43Thủng lưới45
0.89Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai24