Valenciennes FC vs Paris 13 Atletico
Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-1 Paris 13 Atletico tại Championnat National, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 1, hòa 3, Paris 13 Atletico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade du Hainaut, Valenciennes
- Phong độ
- LWLDD Valenciennes FC
- WLWDD Paris 13 Atletico
- 16' L. Buadés · A. Camblan 1-0
- 20' 1-1 B. Dibassyphản lưới
- 25' L. Valeri
- 34' A. Camblan
- HT1-1
- 63' ▲ M. Lilepo ▼ L. Buadés
- 63' ▲ S. Sissoko ▼ R. Boissier
- 67' ▲ C. Cissé ▼ A. Hachem
- 76' ▲ L. Nangis ▼ L. Valeri
- 78' ▲ A. Boutoutaou ▼ A. Camblan
- 79' B. Dibassy
- 79' A. Diomande
- 86' ▲ L. Diako ▼ I. Karamoko
- 86' ▲ U. Eneme-Ella ▼ N. Mercier
- 90' M. Diarra
- FT1-1
Đội hình
- 30M. Michel
- 12B. Dibassy
- 15L. Woudenberg
- 19L. Buadés ▼ 63'
- 5J. Poha
- 21A. Diomandé
- 22R. Boissier ▼ 63'
- 6J. Masson
- 20A. Camblan ▼ 78'
- 8D. Traoré
- 27M. Oyewusi
Dự bị 5
- 11M. Lilepo ▲ 63'
- 14S. Sissoko ▲ 63'
- 17A. Boutoutaou ▲ 78'
- 7C. Antoine
- 3S. Basse
- 1G. Sanou
- 21B. Ecuele Manga
- 6M. Diarra
- 4E. Valentim
- 28S. Diakhabi
- 27Kenny Rocha
- 29S. Butrot
- 18N. Mercier ▼ 86'
- 8L. Valeri ▼ 76'
- 15I. Karamoko ▼ 86'
- 9A. Hachem ▼ 67'
Dự bị 5
- 12C. Cissé ▲ 67'
- 24L. Nangis ▲ 76'
- 17L. Diako ▲ 86'
- 22U. Eneme-Ella ▲ 86'
- 5M. Diaby
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu35
57Ghi được39
52Thủng lưới39
1.39Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai23