Paris 13 Atletico
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Valenciennes FC

Paris 13 Atletico vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: Paris 13 Atletico 1-1 Valenciennes FC tại Championnat National, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paris 13 Atletico thắng 1, hòa 3, Valenciennes FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 32
Sân vận động
Stade Pele, Paris
Phong độ
WLWDD Paris 13 Atletico
LWLDD Valenciennes FC
  1. 11' A. Petrilli · S. Luyambula 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' S. Appuah
  4. 59' M. Oyewusi K. Gasnier
  5. 64' 1-1 S. Basse
  6. 68' M. Guel N. Mercier
  7. 69' R. Boissier
  8. 71' A. Hachem A. Petrilli
  9. 75' L. Buadés K. Kouakou
  10. 75' A. Boutoutaou S. Appuah
  11. 82' L. Valeri W. Benard
  12. 82' L. Diako M. Diaby
  13. 82' S. Sangaré I. Karamoko
  14. 85' S. Basse
  15. FT1-1

Đội hình

Paris 13 Atletico HLV: N. Keita
  1. 1G. Sanou
  2. 21B. Ecuele Manga
  3. 3A. Oyongo
  4. 6M. Diarra
  5. 23S. Luyambula
  6. 5M. Diaby ▼ 82'
  7. 18N. Mercier ▼ 68'
  8. 2W. Benard ▼ 82'
  9. 7D. Diomandé
  10. 19A. Petrilli ▼ 71'
  11. 15I. Karamoko ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 20M. Guel ▲ 68'
  2. 9A. Hachem ▲ 71'
  3. 8L. Valeri ▲ 82'
  4. 17L. Diako ▲ 82'
  5. 33S. Sangaré ▲ 82'
Valenciennes FC HLV: V. Hognon
  1. 30M. Michel
  2. 29A. Coeff
  3. 15L. Woudenberg
  4. 14S. Sissoko
  5. 18O. Touré
  6. 3S. Basse
  7. 22R. Boissier
  8. 23K. Gasnier ▼ 59'
  9. 20A. Camblan
  10. 11S. Appuah ▼ 75'
  11. 33K. Kouakou ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 27M. Oyewusi ▲ 59'
  2. 19L. Buadés ▲ 75'
  3. 17A. Boutoutaou ▲ 75'
  4. 13J. Moursou
  5. 32P. Ndinga Ossibadjouo

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu41
39Ghi được57
39Thủng lưới52
1.11Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu