Valenciennes FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris 13 Atletico

Valenciennes FC vs Paris 13 Atletico

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-0 Paris 13 Atletico tại Championnat National, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 1, hòa 3, Paris 13 Atletico thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 6
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
WLWDD Paris 13 Atletico
  1. 38' R. Thomas
  2. 40' G. Courtet
  3. 41' A. Coeff D. Diomande
  4. HT0-0
  5. 60' A. Amara
  6. 69' O. Dadoune R. Fage
  7. 73' S. Sissoko R. Boissier
  8. 84' E. H. Raheriniaina · S. Appuah 1-0
  9. 86' S. Baghdadi S. Appuah
  10. 86' A. Ipiele E. H. Raheriniaina
  11. 88' Y. Lasme A. Zinga
  12. 88' L. Martins N. Donat
  13. 90'+2 A. Diomande
  14. FT1-0

Đội hình

Valenciennes FC HLV: Stéphane Moulin
  1. 1J. Louchet
  2. 17A. Diomande
  3. 28A. Wahib
  4. 22R. Boissier ▼ 73'
  5. 4L. Landre
  6. 24R. Thomas
  7. 11S. Appuah ▼ 86'
  8. 8M. Rouai
  9. 18G. Courtet
  10. 14E. H. Raheriniaina ▼ 86'
  11. 26D. Diomande ▼ 41'

Dự bị 5

  1. 7S. Baghdadi ▲ 86'
  2. 29A. Coeff ▲ 41'
  3. 10A. Ipiele ▲ 86'
  4. 6S. Sissoko ▲ 73'
  5. 33R. Takaoka
Paris 13 Atletico HLV: Maxence Flachez
  1. 40Y. Etile
  2. 24N. Bernardino
  3. 3A. Oyongo
  4. 21O. Ndiaye
  5. 5B. Ecuele Manga
  6. 6M. Diarra
  7. 17R. Fage ▼ 69'
  8. 29N. Donat ▼ 88'
  9. 9A. Zinga ▼ 88'
  10. 26M. Gakpa
  11. 10A. Amara

Dự bị 5

  1. 11Y. Lasme ▲ 88'
  2. 14L. Martins ▲ 88'
  3. 28A. Temanfo
  4. 19C. Traore
  5. 22O. Dadoune ▲ 69'

Thống kê

12
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
40Ghi được31
45Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu