Aubagne
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bourg-en-bresse 01

Aubagne vs Bourg-en-bresse 01

Tỷ số chung cuộc: Aubagne 1-0 Bourg-en-bresse 01 tại Championnat National, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aubagne thắng 3, hòa 1, Bourg-en-bresse 01 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 21
Sân vận động
Stade de Lattre-de-Tassigny, Aubagne
Phong độ
LLLWD Aubagne
WLLLL Bourg-en-bresse 01
  1. HT0-0
  2. 61' M. Bentoumi · N. Chibani 1-0
  3. 66' F. Kembolo R. Slimani
  4. 66' M. Magassouba A. Do Marcolino
  5. 66' A. Logbo M. Boumaaoui
  6. 71' A. Diaby R. Daou
  7. 81' E. Mayilla K. Tlili
  8. 82' S. Boudraa A. Oudjani
  9. 83' D. Banzouzi R. Laspalles
  10. 89' R. Mimb Baheng M. Bentoumi
  11. FT1-0

Đội hình

Aubagne
  1. 30J. Gil
  2. 13M. Abdallah
  3. 5N. Chibani
  4. 26M. Nehari
  5. 34B. El Kaddouri
  6. 18A. Oudjani ▼ 82'
  7. 17O. Ndiaye
  8. 27R. Daou ▼ 71'
  9. 28M. Bentoumi ▼ 89'
  10. 9K. Tlili ▼ 81'
  11. 7K. Chaban

Dự bị 5

  1. 12K. M'Dahoma
  2. 15R. Mimb Baheng ▲ 89'
  3. 10S. Boudraa ▲ 82'
  4. 4A. Diaby ▲ 71'
  5. 14E. Mayilla ▲ 81'
Bourg-en-bresse 01 HLV: David Le Frapper
  1. 1T. Boulhendi
  2. 3C. Koite
  3. 4A. Do Marcolino ▼ 66'
  4. 5Q. Lacour
  5. 19M. Sylla
  6. 25R. Laspalles ▼ 83'
  7. 21M. Bodmer
  8. 10J. Meyer
  9. 28R. Slimani ▼ 66'
  10. 17M. Boumaaoui ▼ 66'
  11. 9B. Besic

Dự bị 5

  1. 16A. Mazuy
  2. 6F. Kembolo ▲ 66'
  3. 29M. Magassouba ▲ 66'
  4. 14D. Banzouzi ▲ 83'
  5. 15A. Logbo ▲ 66'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
38Ghi được34
49Thủng lưới47
1.15Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu