Aubagne vs Bourg-en-bresse 01
Tỷ số chung cuộc: Aubagne 1-0 Bourg-en-bresse 01 tại Championnat National, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aubagne thắng 3, hòa 1, Bourg-en-bresse 01 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade de Lattre-de-Tassigny, Aubagne
- Phong độ
- LLLWD Aubagne
- WLLLL Bourg-en-bresse 01
- 32' M. Rouaï · F. Khatir 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Morel ▼ V. Karajcic
- 55' Y. Aouladzian
- 62' ▲ B. Labissiere ▼ B. Donio
- 63' ▲ B. Irabor ▼ O. Dadoune
- 67' ▲ S. Boudraa ▼ B. El Kaddouri
- 77' Yellow Card
- 77' ▲ A. Tafni ▼ Y. Benhattab
- 82' J. Morel
- 86' ▲ M. Bouteba ▼ C. Khetir
- 86' ▲ L. Djaballah ▼ S. Nsimba
- 90'+1 ▲ R. Tamba M'Pinda ▼ Y. Aouladzian
- FT1-0
Đội hình
- 30J. Gil
- 24M. Nehari
- 12K. M'Dahoma
- 19S. Karamoko
- 3F. Khatir
- 23E. Mouton
- 4C. Khetir ▼ 86'
- 5M. Rouaï
- 10Y. Benhattab ▼ 77'
- 9S. Nsimba ▼ 86'
- 34B. El Kaddouri ▼ 67'
Dự bị 5
- 20S. Boudraa ▲ 67'
- 6A. Tafni ▲ 77'
- 8M. Bouteba ▲ 86'
- 15L. Djaballah ▲ 86'
- 16L. Lavallée
- 30C. Jan
- 5Q. Lacour
- 4Z. Souleymane
- 3C. Jolibois
- 25R. Laspalles
- 10Y. Aouladzian ▼ 90'
- 27D. Bladi
- 20V. Karajcic ▼ 46'
- 22B. Donio ▼ 62'
- 11O. Dadoune ▼ 63'
- 9A. Traoré
Dự bị 5
- 7J. Morel ▲ 46'
- 17B. Labissiere ▲ 62'
- 12B. Irabor ▲ 63'
- 6R. Tamba M'Pinda ▲ 90'
- 1P. Michelizzi
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
45Ghi được27
39Thủng lưới31
1.32Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai14