Bourg-en-bresse 01
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aubagne

Bourg-en-bresse 01 vs Aubagne

Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 2-1 Aubagne tại Championnat National, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 1, hòa 1, Aubagne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 9
Sân vận động
Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
Phong độ
WLLLL Bourg-en-bresse 01
LLLWD Aubagne
  1. 14' C. Jan
  2. 14' M. Rouai
  3. 39' Y. Aouladzian · M. Magassouba 1-0
  4. 41' Q. Lacour
  5. HT1-0
  6. 49' 1-1 M. Nehari · C. Khetir
  7. 63' B. Labissiere
  8. 68' V. Karajcic Y. Aouladzian
  9. 69' G. Foulon B. Labissiere
  10. 71' S. Boudraa C. Khetir
  11. 77' D. Bladi M. Commaret
  12. 78' Y. Amiri M. Rouaï
  13. 78' B. El Kaddouri Y. Benhattab
  14. 82' B. Donio J. Morel
  15. 82' T. Carbonero E. Mouton
  16. 87' K. M'Dahoma
  17. 90'+3 O. Dadoune · V. Karajcic 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Bourg-en-bresse 01 HLV: D. Le Frapper
  1. 30C. Jan
  2. 5Q. Lacour
  3. 26N. Vitré
  4. 3C. Jolibois
  5. 2M. Commaret ▼ 77'
  6. 25R. Laspalles
  7. 29M. Magassouba
  8. 10Y. Aouladzian ▼ 68'
  9. 7J. Morel ▼ 82'
  10. 11O. Dadoune
  11. 17B. Labissiere ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 20V. Karajcic ▲ 68'
  2. 8G. Foulon ▲ 69'
  3. 27D. Bladi ▲ 77'
  4. 22B. Donio ▲ 82'
  5. 1P. Michelizzi
Aubagne HLV: M. Flachez
  1. 30J. Gil
  2. 24M. Nehari
  3. 12K. M'Dahoma
  4. 13C. Rocchia
  5. 19S. Karamoko
  6. 23E. Mouton ▼ 82'
  7. 21O. Ndiaye
  8. 4C. Khetir ▼ 71'
  9. 5M. Rouaï ▼ 78'
  10. 10Y. Benhattab ▼ 78'
  11. 9S. Nsimba

Dự bị 5

  1. 20S. Boudraa ▲ 71'
  2. 22Y. Amiri ▲ 78'
  3. 34B. El Kaddouri ▲ 78'
  4. 18T. Carbonero ▲ 82'
  5. 16L. Lavallée

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
27Ghi được45
31Thủng lưới39
0.77Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu