Bourg-en-bresse 01
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aubagne

Bourg-en-bresse 01 vs Aubagne

Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 0-0 Aubagne tại Championnat National, 5 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 1, hòa 1, Aubagne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 5
Sân vận động
Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
Phong độ
WLLLL Bourg-en-bresse 01
LLLWD Aubagne
  1. 25' M. Magassouba
  2. 40' Kelvin Patrick J. Meyer
  3. 45'+8 M. Bodmer
  4. HT0-0
  5. 46' C. Koite M. Bodmer
  6. 46' F. Mecheri Q. Lacour
  7. 48' N. Chibani
  8. 51' S. Cisse
  9. 67' B. Besic F. Kembolo
  10. 80' D. Banzouzi S. Cisse
  11. 81' A. Diaby
  12. 82' S. Boudraa B. El Kaddouri
  13. 82' S. Doukara E. Mayilla
  14. 85' M. Abdallah N. D. Ali Hamidou
  15. FT0-0

Đội hình

Bourg-en-bresse 01 HLV: David Le Frapper
  1. 1T. Boulhendi
  2. 21M. Bodmer ▼ 46'
  3. 5Q. Lacour ▼ 46'
  4. 26N. Vitre
  5. 13M. Conte
  6. 29M. Magassouba
  7. 6F. Kembolo ▼ 67'
  8. 10J. Meyer ▼ 40'
  9. 7M. Guel
  10. 20S. Cisse ▼ 80'
  11. 18B. Tankiev

Dự bị 5

  1. 3C. Koite ▲ 46'
  2. 8Kelvin Patrick ▲ 40'
  3. 14D. Banzouzi ▲ 80'
  4. 9B. Besic ▲ 67'
  5. 22F. Mecheri ▲ 46'
Aubagne HLV: Gabriel Tavares Minhava dos Santos
  1. 30J. Gil
  2. 21N. D. Ali Hamidou ▼ 85'
  3. 8C. Rocchia
  4. 15R. Mimb Baheng
  5. 26M. Nehari
  6. 5N. Chibani
  7. 34B. El Kaddouri ▼ 82'
  8. 4A. Diaby
  9. 14E. Mayilla ▼ 82'
  10. 23M. Hamek
  11. 7K. Chaban

Dự bị 5

  1. 1M. Nouichi
  2. 13M. Abdallah ▲ 85'
  3. 10S. Boudraa ▲ 82'
  4. 39S. Doukara ▲ 82'
  5. 6A. Tafni

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
34Ghi được38
47Thủng lưới49
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu