Le Puy Foot
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Versailles 78

Le Puy Foot vs FC Versailles 78

Tỷ số chung cuộc: Le Puy Foot 2-0 FC Versailles 78 tại Championnat National, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Le Puy Foot thắng 2, hòa 2, FC Versailles 78 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 2
Sân vận động
Stade Charles Massot, Espaly-Saint Marcel
Trọng tài
A. Djedid
Phong độ
WLWLD Le Puy Foot
LWWLL FC Versailles 78
  1. 10' K. Sylva D. Michel
  2. 23' T. Jabol-Folcarelli 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' R. Armand K. Sylva
  5. 73' I. Diarrassouba
  6. 75' L. Damour M. Vieira
  7. 87' I. Sangaré M. Ben Fredj
  8. 87' L. Baal 2-0
  9. 90'+1 A. Lembezat A. Elogo
  10. FT2-0

Đội hình

Le Puy Foot HLV: R. Vieira
  1. 30Y. Marillat
  2. 3G. Amiot
  3. 5B. Guyot
  4. 19Y. M'Bemba
  5. 23L. Baal
  6. 15A. Elogo ▼ 90'
  7. 6T. Bouriaud
  8. 26T. Jabol-Folcarelli
  9. 9O. Dadoune
  10. 14M. Ben Fredj ▼ 87'
  11. 10M. Fournel

Dự bị 5

  1. 21I. Sangaré ▲ 87'
  2. 8A. Lembezat ▲ 90'
  3. 7J. Grain
  4. 11M. N'Diaye
  5. 40J. Millieras
FC Versailles 78 HLV: Y. Chibhi
  1. 40S. Rénot
  2. 27P. Gibaud
  3. 22T. Jaques
  4. 3P. Polomat
  5. 13G. Akueson
  6. 7M. Vieira ▼ 75'
  7. 18G. Lefebvre
  8. 8J. Leborgne
  9. 17I. Diarrasouba
  10. 28D. Michel ▼ 10'
  11. 21M. Prunier

Dự bị 5

  1. 24K. Sylva ▲ 10'
  2. 9R. Armand ▲ 56'
  3. 20L. Damour ▲ 75'
  4. 4J. Lens
  5. 16A. Yirango

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
41Ghi được42
55Thủng lưới44
1.02Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu