FC Versailles 78 vs Le Puy Foot
Tỷ số chung cuộc: FC Versailles 78 1-0 Le Puy Foot tại Championnat National, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Versailles 78 thắng 1, hòa 1, Le Puy Foot thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 2
- Phong độ
- LWWLL FC Versailles 78
- WLWLD Le Puy Foot
- 40' S. Guillaume · A. Etien 1-0
- 45' J. Leborgne
- HT1-0
- 46' ▲ I. Cisse ▼ M. Dembele
- 55' A. Barry
- 58' R. Basque11mhỏng 11m
- 58' ▲ P. Nsingi ▼ M. Faty
- 59' ▲ R. Mroivili ▼ L. Baret
- 66' ▲ J. Kalai ▼ J. Leborgne
- 66' ▲ A. Zakharyan ▼ A. Etien
- 68' R. Tchato
- 75' ▲ I. Ducourtioux ▼ A. Gauthier
- 84' ▲ M. Mazaudier ▼ E. Seidou
- 86' ▲ E. Goumot ▼ M. Fischer
- 86' ▲ A. Dos Santos ▼ A. Ouchen
- 86' ▲ S. Cara ▼ S. Guillaume
- 90'+4 E. Kouassi
- FT1-0
Đội hình
- 30N. Yavorsky
- 23R. Tchato
- 5R. Calvet
- 15A. Barry
- 2J. Santini
- 14R. Basque
- 18J. Leborgne ▼ 66'
- 12M. Fischer ▼ 86'
- 24A. Ouchen ▼ 86'
- 27A. Etien ▼ 66'
- 7S. Guillaume ▼ 86'
Dự bị 7
- 1R. Adelaide
- 6E. Goumot ▲ 86'
- 3D. Khouma
- 8A. Dos Santos ▲ 86'
- 10J. Kalai ▲ 66'
- 21S. Cara ▲ 86'
- 11A. Zakharyan ▲ 66'
- 1M. Carvalho
- 2Vinicius Gomes
- 5M. Dembele ▼ 46'
- 3E. Seidou ▼ 84'
- 13A. Fatahine
- 10R. Xhemo
- 7E. Kouassi
- 18A. Gauthier ▼ 75'
- 21L. Baret ▼ 59'
- 9M. Faty ▼ 58'
- 11M. Emmanuel
Dự bị 7
- 30T. Ramousse
- 4I. Cisse ▲ 46'
- 19T. Ghalem
- 27I. Ducourtioux ▲ 75'
- 8R. Mroivili ▲ 59'
- 14M. Mazaudier ▲ 84'
- 17P. Nsingi ▲ 58'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 2 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 - 5 | +5 | 9 | |
| 5 | 5 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 7 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 10 | 5 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 15 | 5 | 8 - 6 | +2 | 5 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 | |
| 18 | 5 | 5 - 13 | -8 | 3 |
Ligue 2 Ligue 2 (Promotion) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu7
11Ghi được7
16Thủng lưới10
1.22Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn1
4Hiệp hai3