FC Versailles 78 vs Le Puy Foot
Tỷ số chung cuộc: FC Versailles 78 0-3 Le Puy Foot tại Championnat National, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Versailles 78 thắng 1, hòa 1, Le Puy Foot thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
- Phong độ
- LWWLL FC Versailles 78
- WLWLD Le Puy Foot
- 15' D. Moussadek
- 16' R. Basque
- 17' 0-1 P. Wade11m
- 35' K. Chadet
- 37' R. Calvet
- 41' 0-2 A. Soualhia
- 45'+4 P. Nsingi
- HT0-2
- 46' ▲ C. Rodrigues ▼ P. Nsingi
- 46' ▲ S. Guillaume ▼ A. Ouchen
- 62' E. Goumot
- 66' ▲ H. Esmel ▼ P. Wade
- 66' ▲ B. Irabor ▼ M. Adelaide
- 68' ▲ C. Odzoumo ▼ K. Tlili
- 71' ▲ I. Bouleghcha ▼ E. Goumot
- 77' H. Esmel
- 79' ▲ O. Kouassi ▼ T. Renaud
- 80' ▲ J. Kalai ▼
- 86' 0-3 O. Kouassiphản lưới
- 87' ▲ J. Gromat ▼ S. Akkal
- FT0-3
Đội hình
- 30N. Yavorsky
- 5R. Calvet
- 3Y. M'Bone
- 22D. Moussadek
- 24A. Ouchen ▼ 46'
- 4K. Chadet
- 14R. Basque
- 6T. Renaud ▼ 79'
- 12M. Fischer
- 11S. Ben Brahim
- 10K. Tlili ▼ 68'
Dự bị 5
- 7S. Guillaume ▲ 46'
- 26J. Kalai ▲ 80'
- 8O. Kouassi ▲ 79'
- 9C. Odzoumo ▲ 68'
- 2J. Santini
- 30M. Carvalho
- 3E. Seidou
- 5M. Zogba
- 6A. Soualhia
- 14E. Goumot ▼ 71'
- 8S. Akkal ▼ 87'
- 22R. Xhemo
- 7M. Faty
- 10P. Wade ▼ 66'
- 24P. Nsingi ▼ 46'
- 9M. Adelaide ▼ 66'
Dự bị 5
- 17I. Bouleghcha ▲ 71'
- 26H. Esmel ▲ 66'
- 23J. Gromat ▲ 87'
- 12B. Irabor ▲ 66'
- 15C. Rodrigues ▲ 46'
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 52 - 25 | +27 | 65 | |
| 2 | 32 | 51 - 26 | +25 | 58 | |
| 3 | 32 | 43 - 29 | +14 | 55 | |
| 4 | 32 | 47 - 30 | +17 | 54 | |
| 5 | 32 | 46 - 34 | +12 | 53 | |
| 6 | 32 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 8 | 32 | 39 - 34 | +5 | 40 | |
| 9 | 32 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 35 - 44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 34 - 45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 34 - 45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 25 - 44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 35 - 50 | -15 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
46Ghi được49
34Thủng lưới42
1.35Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai26