FC Villefranche
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Concarneau

FC Villefranche vs US Concarneau

Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 1-0 US Concarneau tại Championnat National, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 1, hòa 6, US Concarneau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 28
Sân vận động
Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
Trọng tài
A. Djedid
Phong độ
LWLLL FC Villefranche
LDWDD US Concarneau
  1. HT0-0
  2. 67' M. Guilavogui 1-0
  3. 73' K. Manseri A. Dabasse
  4. 73' H. Benali A. Vincent
  5. 73' R. Sila Y. Bilingi
  6. 79' G. Gégousse L. Carnot
  7. 88' J. Ahoure M. Guilavogui
  8. 88' F. Injai T. Taufflieb
  9. FT1-0

Đội hình

FC Villefranche HLV: H. Della Maggiore
  1. 16L. Caruso
  2. 29N. Flégeau
  3. 5R. Bonenfant
  4. 23K. Renaut
  5. 25A. Lauray
  6. 7R. Fleurier
  7. 20R. Sergio
  8. 10M. Blanc
  9. 13T. Taufflieb ▼ 88'
  10. 17A. Dabasse ▼ 73'
  11. 9M. Guilavogui ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 31K. Manseri ▲ 73'
  2. 18J. Ahoure ▲ 88'
  3. 19F. Injai ▲ 88'
  4. 22A. Dauchy
  5. 30Tao Jian
US Concarneau HLV: S. Le Mignan
  1. 1V. Viot
  2. 4G. Jannez
  3. 15P. Ouaneh
  4. 3Y. Bilingi ▼ 73'
  5. 18O. Badji
  6. 8T. Boubaya
  7. 19A. Vincent ▼ 73'
  8. 23L. Carnot ▼ 79'
  9. 5F. El Khoumisti
  10. 27B. NKololo
  11. 21F. Ley

Dự bị 5

  1. 7H. Benali ▲ 73'
  2. 17R. Sila ▲ 73'
  3. 10G. Gégousse ▲ 79'
  4. 16L. Maitre
  5. 29J. Laurent

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
44Ghi được38
43Thủng lưới33
1.1Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn9
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu