US Concarneau vs FC Villefranche
Tỷ số chung cuộc: US Concarneau 1-1 FC Villefranche tại Championnat National, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Concarneau thắng 1, hòa 4, FC Villefranche thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Guy Piriou, Concarneau
- Phong độ
- LDWDD US Concarneau
- LWLLL FC Villefranche
- 18' V. Gomes
- 34' I. Ba
- HT0-0
- 54' ▲ G. Tutu ▼ A. Samoura
- 59' J. Bourgault
- 63' ▲ A. Valério ▼ J. Charpentier
- 66' ▲ B. Etcheverria ▼ J. Bourgault
- 69' ▲ A. Diakité ▼ K. Fortuné
- 72' 0-1 C. Couturier · A. Diakité
- 73' ▲ J. Séry ▼ S. Kielt
- 73' ▲ F. Injai ▼ B. Mouazan
- 81' G. Tutu
- 82' ▲ B. Sergio Domingos ▼ O. Joly
- 82' ▲ H. Abou Demba ▼ B. Negouai
- 90'+4 M. Etuin 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 30E. Salles
- 4G. Jannez
- 25A. Seydi
- 22R. Bamba
- 26T. Sinquin
- 17M. Etuin
- 10B. Mouazan▼ 73'
- 18S. Kielt▼ 73'
- 11Y. Soukouna
- 27A. Samoura▼ 54'
- 14J. Bourgault▼ 66'
Dự bị 5
- 20G. Tutu▲ 54'
- 5B. Etcheverria▲ 66'
- 9J. Séry▲ 73'
- 8F. Injai▲ 73'
- 1A. Philippon
- 1S. Péan
- 17L. Camelo
- 3Vinicius Gomes
- 29M. Bastian
- 4N. Monzango
- 39B. Negouai▼ 82'
- 5C. Couturier
- 10J. Charpentier▼ 63'
- 8O. Joly▼ 82'
- 13K. Fortuné▼ 69'
- 19I. Ba
Dự bị 5
- 21A. Valério▲ 63'
- 7A. Diakité▲ 69'
- 18B. Sergio Domingos▲ 82'
- 23H. Abou Demba▲ 82'
- 40C. Lunardi
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
60Ghi được35
53Thủng lưới44
1.54Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai20