RC Strasbourg Alsace
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Paris Saint-Germain

RC Strasbourg Alsace vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-1 Paris Saint-Germain tại Championnat National, 30 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 2, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 19
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 22' J. Blayac 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' J. Blayac 2-0
  4. 60' R. Socrier B. Traoré
  5. 63' A. Sanaia T. Keita
  6. 67' I. Ech-Chergui D. Konaté
  7. 80' A. N'Diaye Y. Aguemon
  8. 85' B. Amofa D. Liénard
  9. 90'+2 2-1 A. Baldé
  10. FT2-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace
  1. 30A. Oukidja
  2. 28M. Chrétien
  3. 26J. Sabo
  4. 22E. Seka
  5. 3A. N'Dour
  6. 21Y. Salmier
  7. 8S. Oliveira
  8. 6J. Grimm
  9. 13J. Blayac
  10. 11D. Liénard ▼ 85'
  11. 7Y. Aguemon ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 29A. N'Diaye ▲ 80'
  2. 12B. Amofa ▲ 85'
  3. 1G. Gauclin
  4. 4M. Camara
  5. 19S. Bahoken
Paris Saint-Germain
  1. 1V. De Marconnay
  2. 19H. Lybohy
  3. 8L. Poujol
  4. 6J. Chevalier
  5. 3D. Konaté ▼ 67'
  6. 5M. Jean
  7. 12T. Gamiette
  8. 20B. Traoré ▼ 60'
  9. 18A. Baldé
  10. 26L. Bongongui
  11. 7T. Keita ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 23R. Socrier ▲ 60'
  2. 4A. Sanaia ▲ 63'
  3. 28I. Ech-Chergui ▲ 67'
  4. 11M. Ogunbiyi
  5. 40A. Bouchard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 68 - 30 +38 70
2
Paris Saint-Germain
34 50 - 28 +22 66
3
Bourg-en-bresse 01
34 57 - 25 +32 66
4
RC Strasbourg Alsace
34 50 - 29 +21 65
5
Luçon
34 40 - 25 +15 58
6
USL Dunkerque
34 38 - 31 +7 52
7
US Boulogne
34 49 - 39 +10 50
8
Fréjus St-Raphaël
34 42 - 38 +4 49
9
Avranches
34 42 - 38 +4 46
10
SR Colmar
34 40 - 44 -4 45
11
Amiens SC
34 45 - 48 -3 41
12
Le Poiré sur Vie
34 36 - 44 -8 41
13
Athletico Marseille
34 40 - 58 -18 40
14
FC Chambly
34 42 - 54 -12 37
15
CA Bastia
34 32 - 43 -11 32
16
US Colomiers Football
34 30 - 50 -20 32
17
FC Istres
34 27 - 61 -34 22
18
SAS Épinal
34 30 - 73 -43 15
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
55Ghi được51
30Thủng lưới28
1.49Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu