RC Strasbourg Alsace
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

RC Strasbourg Alsace vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-0 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 2, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 37' Andrew Omobamidele
  2. HT0-0
  3. 63' S. Nanasi M. Godo
  4. 64' W. Geubbels C. Immobile
  5. 64' J. Krasso J. Ikone
  6. 64' L. Koleosho M. Simon
  7. 69' S. Amo-Ameyaw G. Yassine
  8. 79' D. D. Fofana J. Enciso
  9. 89' M. Cafaro R. Matondo
  10. FT0-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary O'Neil
  1. 39M. Penders 6.9
  2. 42A. Ouattara 7.2
  3. 22G. Doue 8.3
  4. 2A. Omobamidele 7.3
  5. 3B. Chilwell 7.2
  6. 32V. Barco 8.2
  7. 29S. El Mourabet 7.2
  8. 80G. Yassine ▼ 69' 6.9
  9. 19J. Enciso ▼ 79' 7.3
  10. 20M. Godo ▼ 63' 6.9
  11. 9J. Panichelli 6.0

Dự bị 9

  1. 1K. Johnsson
  2. 11S. Nanasi ▲ 63' 6.3
  3. 15D. D. Fofana ▲ 79' 6.3
  4. 17M. Amougou
  5. 27S. Amo-Ameyaw ▲ 69' 6.2
  6. 83R. Luis
  7. 24L. Hogsberg
  8. 33A. Cisse
  9. 34J. Bosey
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Antoine Kombouare
  1. 35K. Trapp 8.2
  2. 17A. Camara 7.7
  3. 5M. Mbow 7.5
  4. 42D. Coppola 7.2
  5. 19N. Sangui 7.5
  6. 27M. Simon ▼ 64' 6.9
  7. 93J. Ikone ▼ 64' 7.0
  8. 18M. Munetsi 6.9
  9. 33P. Lees-Melou 7.0
  10. 23R. Matondo ▼ 89' 7.0
  11. 36C. Immobile ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 16O. Nkambadio
  2. 15T. Kolodziejczak
  3. 21M. Lopez
  4. 28T. De Smet
  5. 13M. Cafaro ▲ 89'
  6. 9W. Geubbels ▲ 64' 6.5
  7. 11J. Krasso ▲ 64' 6.3
  8. 6Otavio
  9. 24L. Koleosho ▲ 64' 6.6

Thống kê

0112
400
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm11
3Trúng đích2
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
12Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
1.00Bàn thắng ngăn chặn1.00
575Chuyền bóng380
520Chuyền chính xác311
90%Chính xác chuyền82%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu38
82Ghi được56
64Thủng lưới55
1.61Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu