Paris Saint-Germain
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

Paris Saint-Germain vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-1 RC Strasbourg Alsace tại Championnat National, 22 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 3
Sân vận động
Stade Sébastien Charléty, Paris
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. HT0-0
  2. 64' F. Marques S. Bahoken
  3. 67' L. Bongongui A. Coulibaly
  4. 74' A. Baldé T. Keita
  5. 76' C. Kinkela11m 1-0
  6. 79' D. Liénard A. Belahmeur
  7. 87' J. Chevalier L. Poujol
  8. 90'+2 1-1 E. Seka
  9. FT1-1

Đội hình

Paris Saint-Germain
  1. 1V. De Marconnay
  2. 13S. Cantini
  3. 19H. Lybohy
  4. 8L. Poujol ▼ 87'
  5. 3D. Konaté
  6. 5M. Jean
  7. 10C. Kinkela
  8. 20B. Traoré
  9. 21A. Coulibaly ▼ 67'
  10. 23R. Socrier
  11. 7T. Keita ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 26L. Bongongui ▲ 67'
  2. 18A. Baldé ▲ 74'
  3. 6J. Chevalier ▲ 87'
  4. 9A. Kanté
  5. 30A. Mermillod
RC Strasbourg Alsace
  1. 1G. Gauclin
  2. 26J. Sabo
  3. 25M. Sikimić
  4. 5F. Donzelot
  5. 22E. Seka
  6. 6J. Grimm
  7. 12B. Amofa
  8. 10A. Belahmeur ▼ 79'
  9. 29A. N'Diaye
  10. 19S. Bahoken ▼ 64'
  11. 7Y. Aguemon

Dự bị 5

  1. 9F. Marques ▲ 64'
  2. 11D. Liénard ▲ 79'
  3. 16A. Vencel
  4. 14C. Munch
  5. 21Y. Salmier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 68 - 30 +38 70
2
Paris Saint-Germain
34 50 - 28 +22 66
3
Bourg-en-bresse 01
34 57 - 25 +32 66
4
RC Strasbourg Alsace
34 50 - 29 +21 65
5
Luçon
34 40 - 25 +15 58
6
USL Dunkerque
34 38 - 31 +7 52
7
US Boulogne
34 49 - 39 +10 50
8
Fréjus St-Raphaël
34 42 - 38 +4 49
9
Avranches
34 42 - 38 +4 46
10
SR Colmar
34 40 - 44 -4 45
11
Amiens SC
34 45 - 48 -3 41
12
Le Poiré sur Vie
34 36 - 44 -8 41
13
Athletico Marseille
34 40 - 58 -18 40
14
FC Chambly
34 42 - 54 -12 37
15
CA Bastia
34 32 - 43 -11 32
16
US Colomiers Football
34 30 - 50 -20 32
17
FC Istres
34 27 - 61 -34 22
18
SAS Épinal
34 30 - 73 -43 15
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
51Ghi được55
28Thủng lưới30
1.42Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu