Paris Saint-Germain vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-3 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Jean Bouin, Paris
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 21' Martial Godo
- 27' 0-1 K. Paez · D. Moreira
- HT0-1
- 46' ▲ A. Gory ▼ W. Geubbels
- 61' ▲ G. Doue ▼ M. Godo
- 61' ▲ F. Lemarechal ▼ K. Paez
- 61' ▲ E. Emegha ▼ J. Panichelli
- 70' ▲ T. De Smet ▼ H. Traore
- 70' ▲ N. Dicko ▼ M. Simon
- 73' Maxime López
- 73' ▲ M. Amougou ▼ S. El Mourabet
- 74' Mamadou Sarr
- 78' 0-2 G. Doue · E. Emegha
- 79' ▲ M. Cafaro ▼ A. Camara
- 81' N. Dicko · I. Kebbal 1-2
- 85' ▲ A. Omobamidele ▼ D. Moreira
- 87' 1-3 E. Emegha · I. Doukoure
- 89' Emmanuel Emegha
- 89' ▲ J. Krasso ▼ N. Sangui
- 90'+10 Mike Penders
- 90'+2 Valentín Barco
- 90' Emmanuel Emegha
- 90' A. Gory · N. Dicko 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 16O. Nkambadio 6.2
- 14H. Traore ▼ 70' 6.3
- 31S. Chergui 6.3
- 5M. Mbow 6.3
- 19N. Sangui ▼ 89' 5.9
- 33P. Lees-Melou 6.6
- 10I. Kebbal ⇢ 8.3
- 21M. Lopez 7.2
- 17A. Camara ▼ 79' 6.2
- 27M. Simon ▼ 70' 6.9
- 9W. Geubbels ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 35K. Trapp
- 2T. Ollila
- 15T. Kolodziejczak
- 28T. De Smet ▲ 70' 6.3
- 20J. Lopez
- 12N. Dicko ⚽ ▲ 70' 8.0
- 11J. Krasso ▲ 89' 6.6
- 7A. Gory ⚽ ▲ 46' 6.9
- 13M. Cafaro ▲ 79' 6.5
- 39M. Penders 6.2
- 42A. Ouattara 6.2
- 6I. Doukoure ⇢ 6.3
- 23M. Sarr 6.3
- 3B. Chilwell 6.7
- 7D. Moreira ⇢ ▼ 85' 7.0
- 29S. El Mourabet ▼ 73' 7.2
- 32V. Barco 6.9
- 20M. Godo ▼ 61' 6.2
- 9J. Panichelli ▼ 61' 6.2
- 16K. Paez ⚽ ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 1K. Johnsson
- 2A. Omobamidele ▲ 85' 6.5
- 22G. Doue ⚽ ▲ 61' 6.6
- 77E. Sobol
- 17M. Amougou ▲ 73' 6.5
- 27S. Amo-Ameyaw
- 80F. Lemarechal ▲ 61' 6.3
- 83R. Luis
- 10E. Emegha ⚽ ▲ 61' 7.2
Thống kê
01⚑4
⚑250
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm8
6Trúng đích4
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
0Cứu thua4
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
634Chuyền bóng414
576Chuyền chính xác344
91%Chính xác chuyền83%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu51
56Ghi được82
55Thủng lưới64
1.47Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai46