Montpellier HSC vs US Boulogne
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC 0-0 US Boulogne tại Ligue 2, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC thắng 0, hòa 1, US Boulogne thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Phong độ
- DWWDL Montpellier HSC
- DLDDD US Boulogne
- 20' Benjamin Besic
- 23' Florian Tardieu
- 29' Florian Tardieu11mhỏng 11m
- 41' Naoufel El Hannach
- HT0-0
- 51' Théo Brusco
- 60' ▲ G. Ayem ▼ N. Vidal-Cartoux
- 61' ▲ Y. Issoufou ▼ N. Mukiele
- 63' ▲ J. Martin ▼ J. Bultel
- 63' ▲ A. Nassiri ▼ A. Platret
- 74' ▲ M. Soumah ▼ T. Epailly
- 74' ▲ N. Fatar ▼ B. Besic
- 80' Théo Brusco
- 80' Théo Brusco
- 83' ▲ A. Pinot ▼
- 90'+2 ▲ D. Benlahlou ▼ N. El Hannach
- FT0-0
Đội hình
- 31S. Ngapandouetnbu
- 3N. El Hannach▼ 90'
- 15J. Laporte
- 27D. Meddah
- 17T. Sainte-Luce
- 5F. Tardieu
- 32H. Abderrebi
- 18N. Pays
- 40N. Vidal-Cartoux▼ 60'
- 19N. Mukiele▼ 61'
- 9L. Megnan-Pave
Dự bị 7
- 1M. Michel
- 35M. Chambon
- 90G. Ayem▲ 60'
- 77Everson Jr
- 7Y. Issoufou▲ 61'
- 23D. Benlahlou▲ 90'
- 34T. Diallo
- 99B. Noukeu
- 21A. Platret▼ 63'
- 18D. Thiam
- 25A. Kerriou
- 20T. Brusco
- 12J. Boyer
- 14J. Bultel▼ 63'
- 19N. Binet
- 64T. Epailly▼ 74'
- 10A. Hbouch
- 17B. Besic▼ 74'
Dự bị 7
- 1X. Lenogue
- 15A. Pinot▲ 83'
- 26O. Lenne
- 8J. Martin▲ 63'
- 36M. Soumah▲ 74'
- 11N. Fatar▲ 74'
- 7A. Nassiri▲ 63'
Thống kê
02⚑7
⚑131
68%Kiểm soát bóng32%
12Dứt điểm13
6Trúng đích8
5Chệch đích3
1Bị chặn2
7Phạt góc1
0Việt vị2
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua6
575Chuyền bóng280
84%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu11
20Ghi được7
14Thủng lưới10
2Bàn thắng mỗi trận0.64
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn1
12Hiệp hai5