Laval vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Laval 2-1 FC Nantes tại Ligue 2, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Laval thắng 3, hòa 0, FC Nantes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Phong độ
- LWDLL Laval
- WLLLD FC Nantes
- -5' Julien Maggiotti
- 12' ▲ E. Clavreul ▼ F. Coquelin
- 14' ▲ L. Leroux ▼ W. Younoussa
- 17' T. Dago · E. Clavreul 1-0
- 44' 1-1 H. Guirassy
- HT1-1
- 62' ▲ M. Cafaro ▼ I. Ganago
- 65' ▲ C. Gourichy ▼ J. Maggiotti
- 65' ▲ M. Houdayer ▼ T. Dago
- 82' ▲ B. Deuff ▼
- 85' ▲ M. Sidibe ▼ A. Lo
- 85' ▲ Y. Court ▼
- 90'+7 ▲ A. Beaudouin ▼ M. Sellouki
- 90' M. Houdayer 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 30M. Samassa
- 23E. Mouton
- 18A. Lo▼ 85'
- 3W. Bianda
- 22J. Gaudin
- 13F. Coquelin▼ 12'
- 5J. Maggiotti▼ 65'
- 14C. Mandouki
- 6S. Sanna
- 10M. Sellouki▼ 90'
- 11T. Dago▼ 65'
Dự bị 9
- 1M. Hautbois
- 35L. Samb
- 29M. Sidibe▲ 85'
- 7C. Gourichy▲ 65'
- 21A. Beaudouin▲ 90'
- 20E. Clavreul▲ 12'
- 32Y. Court▲ 85'
- 33S. Mellier
- 31M. Houdayer▲ 65'
- 1M. Dupe
- 24F. Guilbert
- 5L. Perrin
- 78T. Tati
- 98K. Amian
- 28I. Sissoko
- 12K. Corredor
- 8J. Lepenant
- 23W. Younoussa▼ 14'
- 11H. Guirassy
- 37I. Ganago▼ 62'
Dự bị 9
- 16A. Mirbach
- 4S. Sow
- 65H. Lamy
- 52B. Deuff▲ 82'
- 67M. Gomes
- 69S. Ziani
- 19L. Leroux▲ 14'
- 20M. Cafaro▲ 62'
- 47M. Dabo
Thống kê
01⚑2
⚑700
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm17
5Trúng đích3
2Chệch đích6
2Bị chặn8
2Phạt góc7
3Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
366Chuyền bóng510
80%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
13Trận đấu9
21Ghi được17
22Thủng lưới15
1.62Bàn thắng mỗi trận1.89
1Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai9