FC Nantes
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Laval

FC Nantes vs Laval

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-1 Laval tại Cúp bóng đá Pháp, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 4, hòa 2, Laval thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 32
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LWDLL Laval
  1. HT0-0
  2. 53' Amine Cherni
  3. 60' 0-1 M. Tchokounté · T. Vargas
  4. 63' K. Bamba Pedro Chirivella
  5. 69' P. Pagis A. Bobichon
  6. 74' A. Mahamoud M. Abline
  7. 78' J. Adéoti J. Kadile
  8. 78' T. Thomas J. Roye
  9. 82' H. Boutsingkham M. Sissoko
  10. 82' F. Centonze M. Coco
  11. 87' R. Labeau-Lascary S. Sanna
  12. 88' A. Gonçalves M. Tchokounté
  13. 90'+5 Eray Cömert
  14. FT0-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Gourvennec
  1. 1A. Lafont 6.3
  2. 11M. Coco ▼ 82' 6.9
  3. 4E. Cömert 7.3
  4. 2N. Zézé 6.6
  5. 3Q. Merlin 7.2
  6. 6Douglas Augusto 7.0
  7. 10F. Mollet 7.3
  8. 7M. Sissoko ▼ 82' 7.2
  9. 5Pedro Chirivella ▼ 63' 7.3
  10. 8T. Kadewere 7.5
  11. 9M. Abline ▼ 74' 7.0

Dự bị 9

  1. 12K. Bamba ▲ 63' 6.9
  2. 19A. Mahamoud ▲ 74' 6.6
  3. 17H. Boutsingkham ▲ 82' 6.7
  4. 18F. Centonze ▲ 82' 7.0
  5. 14N. Pallois
  6. 13E. Mongo
  7. 20D. Assoumani
  8. 15J. Duverne
  9. 16R. Descamps
Laval Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Frapolli
  1. 1M. Hautbois 8.9
  2. 5Y. Baldé 6.9
  3. 2Yohan Tavares 7.0
  4. 3D. Diaw 7.0
  5. 7T. Vargas 7.2
  6. 4J. Roye ▼ 78' 7.2
  7. 6S. Sanna ▼ 87' 6.6
  8. 8A. Cherni 6.7
  9. 9J. Kadile ▼ 78' 6.9
  10. 11M. Tchokounté ▼ 88' 7.3
  11. 10A. Bobichon ▼ 69' 6.7

Dự bị 9

  1. 20P. Pagis ▲ 69' 6.5
  2. 12J. Adéoti ▲ 78' 6.5
  3. 18T. Thomas ▲ 78' 6.7
  4. 13R. Labeau-Lascary ▲ 87' 6.5
  5. 17A. Gonçalves ▲ 88' 6.3
  6. 15P. Ouaneh
  7. 16M. Samassa
  8. 14J. Tell
  9. 19K. Perrot

Thống kê

017
210
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm6
6Trúng đích3
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
7Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
701Chuyền bóng306
612Chuyền chính xác219
87%Chính xác chuyền72%

So sánh

41Trận đấu48
37Ghi được61
66Thủng lưới52
0.9Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu