En Avant de Guingamp
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Boulogne

En Avant de Guingamp vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 1-0 US Boulogne tại Ligue 2, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 2, hòa 1, US Boulogne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
DLDDD US Boulogne
  1. 12' Tom Ducrocq
  2. HT0-0
  3. 72' V. Muntu Wa Mungu A. Abdallah
  4. 72' S. Ben Brahim T. Averlant
  5. 72' A. Samoura F. Sanchez Da Silva
  6. 72' C. I. Dia B. Besic
  7. 75' T. Ahile T. Ducrocq
  8. 77' Cheikh Dia
  9. 78' J. Chamakh A. Hemia
  10. 78' A. Pinot A. Platret
  11. 78' T. Epailly J. Bultel
  12. 86' S. Kielt 1-0
  13. 90'+5 Abdel Hbouch
  14. 90' A. Nassiri T. Brusco
  15. FT1-0

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sylvain Ripoll
  1. 16A. Ortola
  2. 2E. Koffi
  3. 7D. Gomis
  4. 36A. Demouchy
  5. 29A. Abdallah▼ 72'
  6. 11T. Averlant▼ 72'
  7. 4D. Louiserre
  8. 25T. Ducrocq▼ 75'
  9. 8F. Sanchez Da Silva▼ 72'
  10. 10A. Hemia▼ 78'
  11. 18S. Kielt

Dự bị 9

  1. 1T. Bartouche-Selbonne
  2. 39V. Muntu Wa Mungu▲ 72'
  3. 24J. Dianganga
  4. 3J. Matumona
  5. 23J. Chamakh▲ 78'
  6. 21T. Ahile▲ 75'
  7. 38E. Aucan
  8. 20S. Ben Brahim▲ 72'
  9. 17A. Samoura▲ 72'
US Boulogne Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Fabien Dagneaux
  1. 99B. Noukeu
  2. 21A. Platret▼ 78'
  3. 18D. Thiam
  4. 25A. Kerriou
  5. 20T. Brusco▼ 90'
  6. 12J. Boyer
  7. 19N. Binet
  8. 8J. Martin
  9. 14J. Bultel▼ 78'
  10. 17B. Besic▼ 72'
  11. 10A. Hbouch

Dự bị 8

  1. 1X. Lenogue
  2. 15A. Pinot▲ 78'
  3. 26O. Lenne
  4. 4J. Kapenga
  5. 28S. Paillard
  6. 7A. Nassiri▲ 90'
  7. 64T. Epailly▲ 78'
  8. 35C. I. Dia▲ 72'

Thống kê

013
420
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm12
3Trúng đích2
9Chệch đích8
2Bị chặn2
3Phạt góc4
6Việt vị2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
524Chuyền bóng373
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Saint-Étienne
5 16 - 4 +12 15
2
F.C. Annecy
5 7 - 5 +2 10
3
Reims
5 12 - 7 +5 9
4
FC Metz
5 8 - 4 +4 9
5
Montpellier HSC
5 4 - 4 0 8
6
Red Star F.C.
5 5 - 6 -1 8
7
AS Nancy
4 3 - 1 +2 7
8
Rodez AF
5 11 - 11 0 7
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
5 2 - 4 -2 6
10
USL Dunkerque
5 8 - 9 -1 5
11
En Avant de Guingamp
5 7 - 8 -1 5
12
Pau Football Club
5 4 - 5 -1 5
13
US Boulogne
5 2 - 3 -1 4
14
Clermont Foot 63
5 3 - 5 -2 4
15
Grenoble Foot 38
5 6 - 10 -4 4
16
Laval
5 5 - 10 -5 4
17
Dijon FCO
5 5 - 7 -2 3
18
FC Nantes
4 6 - 11 -5 1
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3

So sánh

11Trận đấu11
13Ghi được7
18Thủng lưới10
1.18Bàn thắng mỗi trận0.64
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn1
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu