En Avant de Guingamp
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
US Boulogne

En Avant de Guingamp vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 3-0 US Boulogne tại Ligue 2, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 2, hòa 1, US Boulogne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 18
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
DLDDD US Boulogne
  1. 20' L. Mafouta · K. Sidibe 1-0
  2. 25' Y. Demoncy · L. Mafouta 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' Joffrey Bultel
  5. 58' L. Mafouta 3-0
  6. 66' S. Duflos J. Bultel
  7. 66' F. Boulet C. Fatou
  8. 68' F. Mbemba G. Ott
  9. 70' A. Platret A. Pinot
  10. 78' Dylan Ourega
  11. 79' T. Ahile Y. Demoncy
  12. 79' Y. Njoya A. Sagna
  13. 79' S. Keita N. Fatar
  14. 87' E. Koffi D. Ourega
  15. 87' S. Kielt L. Mafouta
  16. 90'+1 Adrián Ortolá
  17. 90'+3 Nathan Zohoré
  18. FT3-0

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sylvain Ripoll
  1. 16A. Ortola
  2. 22A. Sissoko
  3. 7D. Gomis
  4. 18S. Nair
  5. 23D. Ourega▼ 87'
  6. 11A. Sagna▼ 79'
  7. 4D. Louiserre
  8. 8K. Sidibe
  9. 24G. Ott▼ 68'
  10. 21Y. Demoncy▼ 79'
  11. 9L. Mafouta▼ 87'

Dự bị 7

  1. 1T. Bartouche-Selbonne
  2. 36A. Demouchy
  3. 2E. Koffi▲ 87'
  4. 39T. Ahile▲ 79'
  5. 17F. Mbemba▲ 68'
  6. 34Y. Njoya▲ 79'
  7. 27S. Kielt▲ 87'
US Boulogne Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Fabien Dagneaux
  1. 16I. Kone
  2. 18D. Thiam
  3. 25S. Gourville
  4. 15A. Pinot▼ 70'
  5. 5N. Zohore
  6. 3V. Burlet
  7. 10A. El Farissi
  8. 14J. Bultel▼ 66'
  9. 19N. Binet
  10. 23N. Fatar▼ 79'
  11. 17C. Fatou▼ 66'

Dự bị 7

  1. 30A. Uriev
  2. 22S. Duflos▲ 66'
  3. 21A. Platret▲ 70'
  4. 24L. Siliadin
  5. 7L. Boiteau
  6. 13F. Boulet▲ 66'
  7. 11S. Keita▲ 79'

Thống kê

0211
220
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm8
7Trúng đích2
4Chệch đích3
7Bị chặn3
11Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
564Chuyền bóng317
84%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
50Ghi được37
54Thủng lưới53
1.32Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu