USL Dunkerque vs AS Saint-Étienne
Tỷ số chung cuộc: USL Dunkerque 1-0 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USL Dunkerque thắng 2, hòa 0, AS Saint-Étienne thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Marcel Tribut, Dunkerque
- Phong độ
- WDLLD USL Dunkerque
- WWWWW AS Saint-Étienne
- 36' ▲ B. Old ▼ E. Annan
- HT0-0
- 52' Anto Sekongo
- 64' ▲ A. Daho ▼ M. Essimi
- 71' ▲ J. Duffus ▼ N. El Jamali
- 73' Mahmoud Jaber
- 74' E. Bardeli · A. Zossou 1-0
- 84' ▲ A. Linguet ▼ A. Zossou
- 84' ▲ A. Kante ▼ A. Sekongo
- 89' ▲ A. Moueffek ▼ M. Jaber
- 90'+6 Mathys Niflore
- 90'+3 Igor Miladinović
- FT1-0
Đội hình
- 60M. Niflore
- 2A. Georgen
- 23V. Sasso
- 22V. Mayela
- 21G. Kondo
- 6P. Diong
- 10M. Essimi▼ 64'
- 8A. Sekongo▼ 84'
- 20E. Bardeli
- 77A. Zossou▼ 84'
- 9T. Robinet
Dự bị 7
- 1M. Lavin
- 27A. Linguet▲ 84'
- 18M. Diop
- 57Z. Seha
- 11A. Daho▲ 64'
- 19A. Kante▲ 84'
- 7E. Sylvestre
- 30G. Larsonneur
- 8D. Appiah
- 6M. Bernauer
- 3M. Nade
- 19E. Annan▼ 36'
- 5M. Jaber▼ 89'
- 7I. Cardona
- 28I. Miladinovic
- 10F. Tardieu
- 22Z. Davitashvili
- 31N. El Jamali▼ 71'
Dự bị 7
- 1B. Maubleu
- 39K. Pedro
- 35L. Gadegbeku
- P. Eymard
- 29A. Moueffek▲ 89'
- 11B. Old▲ 36'
- 17J. Duffus▲ 71'
Thống kê
02⚑4
⚑320
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm13
2Trúng đích5
3Chệch đích6
1Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
365Chuyền bóng700
82%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
54Ghi được62
50Thủng lưới49
1.54Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai31