F.C. Annecy vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 2-0 Ajaccio tại Ligue 2, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 4, hòa 0, Ajaccio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Parc des Sports, Annecy
- Phong độ
- WWLDW F.C. Annecy
- DLWLD Ajaccio
- HT0-0
- 46' ▲ J. Kouadio ▼ A. Bermont
- 54' ▲ A. Yahi ▼ A. Larose
- 58' Clement Vidal
- 62' Axel Bamba
- 62' K. Djoco11m 1-0
- 63' Thomas Mangani
- 67' ▲ B. Touré ▼ A. Kanté
- 70' ▲ Q. Paris ▼ K. Djoco
- 71' ▲ V. Jacob ▼ M. Barreto
- 71' ▲ M. Puch-Herrantz ▼ T. Mangani
- 74' Q. Paris · V. Pajot 2-0
- 85' ▲ J. Tiendrébéogo ▼ Y. Demoncy
- 90'+3 Arsène Kouassi
- 90'+1 ▲ I. Chegra ▼ J. Anziani
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Escales
- 41T. Delphis
- 15S. Bane
- 34E. Riou
- 26A. Bermont▼ 46'
- 17V. Pajot
- 5A. Kashi
- 22C. Billemaz
- 28A. Larose▼ 54'
- 24Y. Demoncy▼ 85'
- 10K. Djoco▼ 70'
Dự bị 8
- 27J. Kouadio▲ 46'
- 35A. Yahi▲ 54'
- 33Q. Paris▲ 70'
- 20J. Tiendrébéogo▲ 85'
- 16T. Callens
- 7N. Lemina
- 19R. Neelakandan
- 18A. Drouhin
- 16F. Sollacaro
- 23T. Strata
- 31J. Mabepa Ayessa Ondze
- 5C. Vidal
- 88A. Bamba
- 43A. Kouassi
- 4M. Barreto▼ 71'
- 6T. Mangani▼ 71'
- 25J. Anziani▼ 90'
- 27A. Kanté▼ 67'
- 9B. Santelli
Dự bị 7
- 11B. Touré▲ 67'
- 10V. Jacob▲ 71'
- 8M. Puch-Herrantz▲ 71'
- 21I. Chegra▲ 90'
- 35A. Khelifa
- 39J. Prenant-Caporossi
- 30G. Quilichini
Thống kê
00⚑8
⚑140
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm5
4Trúng đích1
2Chệch đích4
5Bị chặn0
8Phạt góc1
0Việt vị3
18Phạm lỗi7
0Thẻ vàng4
1Cứu thua2
476Chuyền bóng377
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu40
62Ghi được36
61Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai22